Hoang Quan Crafts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ NGHệ HOàNG QUâN
2
进口笔数
56
出口笔数
$2.6K
进口金额
$715.0K
出口金额
2025-10-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402101015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUG41ME |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Lô A5.6 Đường Đảo Xanh 1, Khu Đảo Xanh, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ HOÀNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG QUAN CRAFTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842363623009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 442090 | 木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $170 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $200.0K |
| 美国 | 14 | $112.3K |
| 巴西 | 5 | $90.7K |
| 俄罗斯 | 4 | $75.0K |
| 阿联酋 | 3 | $40.7K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $37.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $23.9K |
| 新西兰 | 2 | $12.1K |
| 中国 | 2 | $9.4K |
| 法国 | 2 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bondex Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 980710、竹编篮筐 |
| Bondex Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 非办公金属家具、棉质内裤 |
| Aparacor Inc. | 中国 | 1 | $170 | 印刷标签 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charles Kendall Inc. | 越南 | 3 | $127.7K | 藤编篮筐、非植物编织品 |
| Artera Home LLC | 美国 | 3 | $112.4K | 藤编篮筐、非植物编织品 |
| Level Importacao Exportacao e Comercio S.A. | 巴西 | 3 | $85.6K | 冻鲶鱼片、藤编篮筐 |
| Loucas Falcao, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $45.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| RNA Resources Group Ltd. | 阿联酋 | 3 | $40.7K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Level Importacao Exportacao e Comercio S.A. | 越南 | 2 | $39.5K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| ALBERT & HAZEL LLC | 8 | $28.0K | 竹编篮筐、藤编篮筐 | |
| Albert & Hazel LLC | 美国 | 12 | $20.2K | 竹编篮筐 |
| Wallace Cotton Ltd. | 新西兰 | 2 | $12.1K | 棉制装饰品、棉制床品 |
| Bondex Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 竹编篮筐、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 印刷标签 | APARACOR INC | 中国 | $110 |
| 2025-10-24 | 印刷标签 | APARACOR INC | 中国 | $60 |
| 2024-05-16 | 非办公金属家具 | BONDEX LOGISTICS CO LTD | 越南 | $200 |
| 2024-05-13 | 非植物编织品 | BONDEX LOGISTICS CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-05-13 | 非植物编织品 | BONDEX LOGISTICS CO LTD | 越南 | $205 |
| 2024-05-13 | 非植物编织品 | BONDEX LOGISTICS CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-05-13 | 藤编篮筐 | BONDEX LOGISTICS CO LTD | 越南 | $220 |
| 2024-05-13 | 藤编篮筐 | BONDEX LOGISTICS CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-05-13 | 藤编篮筐 | BONDEX LOGISTICS CO LTD | 越南 | $194 |
| 2024-05-13 | 非植物编织品 | BONDEX LOGISTICS CO LTD | 越南 | $390 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | ALBERT & HAZEL LLC | — | $5.5K |
| 2026-04-21 | 藤编篮筐 | ALBERT & HAZEL LLC | — | $5.8K |
| 2026-04-21 | 藤编篮筐 | ALBERT & HAZEL LLC | — | $5.5K |
| 2026-04-21 | 藤编篮筐 | ALBERT & HAZEL LLC | — | $7.7K |
| 2026-03-20 | 非植物编织品 | ARTERA HOME LLC | — | $1.8K |
| 2026-03-20 | 藤编篮筐 | ARTERA HOME LLC | — | $4.6K |
| 2026-03-20 | 藤编篮筐 | ARTERA HOME LLC | — | $5.0K |
| 2026-03-20 | 藤编篮筐 | ARTERA HOME LLC | — | $13.0K |
| 2026-03-20 | 藤编篮筐 | ARTERA HOME LLC | — | $3.8K |
| 2026-03-20 | 藤编篮筐 | ARTERA HOME LLC | — | $4.0K |