Ho Chi Minh City Chemical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thành Phố Hồ Chí Minh
- 邮箱36
6
进口笔数
54
出口笔数
$81.7K
进口金额
$288.2K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300760795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0DNP0J |
| 成立日期 | 2008-07-08 |
| 联系地址 | 938 Khu công nghiệp Cát Lái Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 938 Khu công nghiệp Cát Lái Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837420803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 165.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $41.5K |
| 马来西亚 | 2 | $36.7K |
| 中国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $288.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIH SHAN MACHINERY FACTORY CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $41.5K | 测量仪器零件、功能机器零件 |
| IOI Acidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $36.7K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Liming Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 54 | $288.2K | 芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 齿轮及变速器 | LIMING HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-02 | 矿物加工机零件 | LIH SHAN MACHINERY FACTORY CO., LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2023-08-24 | 矿物加工机零件 | LIH SHAN MACHINERY FACTORY CO., LTD | 中国台湾 | $22.6K |
| 2023-05-16 | 矿物加工机零件 | LIH SHAN MACHINERY FACTORY CO., LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2023-02-28 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $18.4K |
| 2023-02-09 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $18.4K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $424 |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 石料颗粒/粉 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 石料颗粒/粉 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $5.4K |