Van Hung Trading and Advertising Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUảNG CáO VạN HưNG
209
进口笔数
0
出口笔数
$5.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315593755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87GX4U5 |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | 37/85 Đường An Phú Đông 9, khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO VẠN HƯNG |
| 企业英文名称 | VAN HUNG TRADING ADVERTISING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2369/1B Đường Đỗ Mười, Khu phố 10, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84962931516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $5.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Fengya Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 87 | $2.13M | 非泡沫塑料片、机器零件(非成圈) |
| Haining Kings Louis Tech Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.18M | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Hebei Dipeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 26 | $884.6K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Hangzhou H.D.L. New Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $759.4K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $380.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Guangzhou Mingpu Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $219.8K | 单功能打印机、黑色印刷墨水 |
| Jinan Phoebus Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $159.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Hubei Jinlong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Guangzhou Mingpu Digital Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $30.1K | 单功能打印机、其他橡塑机械 |
| Guangzhou Xucheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 单功能打印机、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGDONG YIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | HEBEI DIPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | HEBEI DIPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGDONG YIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | HEBEI DIPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | HEBEI DIPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.1K |