Quang Duong International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế QUANG DươNG
142
进口笔数
2
出口笔数
$1.53M
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-03-19
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108925314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03U7K1H |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Số 33, khu tập thể Bệnh viện Nông nghiệp, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ QUANG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | QUANG DUONG INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84965588369 |
| 邮箱 | hoadon.qdmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 940290 | 医用家具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $1.27M |
| 韩国 | 20 | $203.3K |
| 土耳其 | 8 | $36.2K |
| 西班牙 | 2 | $18.4K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 25 | $407.7K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| Anhui Zhongke Duling Commercial Appliance Co., Ltd. | 中国 | 19 | $233.7K | 立式冷冻柜≤900升、冷藏家具 |
| Xuzhou AKX Electronic Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $122.9K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Guangdong Kareway Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $120.7K | 医用家具、LED灯具 |
| Ampall Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $104.8K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| BioBase Kings Co., Ltd. | 中国 | 6 | $74.5K | 温控处理设备、医用消毒器 |
| Shanghai Weyuan Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 11 | $74.0K | 医用家具、LED照明装置 |
| Bionet Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $73.3K | 心电图仪、其他电诊设备 |
| Zhongke Meiling Cryogenics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.0K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Ningbo David Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.1K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $783 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $825 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 其他电诊设备 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2023-10-11 | 冷藏家具 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $783 |