New Rice Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần New Rice
142
进口笔数
232
出口笔数
$8.98M
进口金额
$7.14M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-01-21
最近出口
12
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900218030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJQA0UD |
| 成立日期 | 2007-10-12 |
| 联系地址 | Km 30 - Quốc lộ 5A, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEW RICE |
| 企业英文名称 | NEW RICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 30 - Quốc lộ 5A, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213945590 |
| 传真 | +842213945591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380290 | 活性矿产品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $8.57M |
| 波兰 | 10 | $299.2K |
| 德国 | 2 | $105.0K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
| 日本 | 1 | $143 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 145 | $5.11M |
| 蒙古 | 40 | $1.20M |
| 日本 | 20 | $482.0K |
| 越南 | 4 | $84.2K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $74.8K |
| 巴林 | 7 | $56.4K |
| 美国 | 3 | $39.7K |
| 印度 | 2 | $33.9K |
| 中国 | 3 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| River Star (HK) Co., Ltd. | 中国 | 110 | $8.39M | 丙烯共聚物、活性矿产品 |
| Birkamidon Rohstoffhandels GmbH | 德国 | 12 | $404.2K | 马铃薯淀粉、加工马铃薯 |
| Ningjin County Star Spark Wire Belt Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.4K | 不锈钢机织布、滚子链 |
| Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.3K | 非不锈钢机织物、滚子链 |
| Nantong Chitsuru Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.0K | 其他加工水果、酱油 |
| Sichuan Rongcheng Zhongke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.1K | 滚压机滚筒、其他钢铁制品 |
| Shanghai EFAB Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他玻璃纤维、纺织传送带 |
| MNL Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 其他冷冻水果坚果、制备面食 |
| NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 不锈钢机织布、纺织传送带 |
| Shanghai Chuangling Packaging Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他塑料制品、包装机械 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miwang Co., Ltd. | 韩国 | 124 | $4.81M | 其他食品制剂 |
| GS Urgoo Co., Ltd. | 蒙古 | 24 | $681.9K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| SH Global Korea Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $324.8K | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| GS Shidet Khuns Co., Ltd. | 蒙古 | 9 | $285.6K | 其他食品制剂 |
| Nariaki Joint Stock Co. | 日本 | 8 | $207.3K | 制备面食、其他椰子 |
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $205.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
| ЖИ ЭС ШИДЭТ ХҮНС ХХК | 蒙古 | 3 | $109.3K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Axia Systems Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 5 | $74.8K | 其他食品制剂 |
| TPX Corp. | 日本 | 3 | $69.5K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Evergreen Food Stuff Co., W.L.L. | 巴林 | 7 | $56.4K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 不锈钢机织布 | NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-10 | 不锈钢机织布 | NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD | 中国 | $493 |
| 2026-03-10 | 纺织传送带 | NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD | 中国 | $521 |
| 2026-03-10 | 不锈钢机织布 | NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD | 中国 | $434 |
| 2026-03-10 | 不锈钢机织布 | NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD | 中国 | $254 |
| 2026-02-02 | 电力控制板 | SICHUAN RONGCHENG ZHONGKE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-02 | 皮带输送机 | SICHUAN RONGCHENG ZHONGKE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-02 | 食品加工机械 | SICHUAN RONGCHENG ZHONGKE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-26 | 非不锈钢机织物 | NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-26 | 非不锈钢机织物 | NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO LTD | 中国 | $444 |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他食品制剂 | SH GLOBAL KOREA CO LTD | — | $13.7K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | SH GLOBAL KOREA CO LTD | — | $13.7K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | SH GLOBAL KOREA CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2025-12-10 | 其他食品制剂 | SH GLOBAL KOREA CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2025-12-05 | 其他食品制剂 | SH GLOBAL KOREA CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2025-11-19 | 其他食品制剂 | SH GLOBAL KOREA CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | G.E.S. HOUSE LLC | 蒙古 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | G.E.S. HOUSE LLC | 蒙古 | $8.0K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | G.E.S. HOUSE LLC | 蒙古 | $7.5K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | G.E.S. HOUSE LLC | 蒙古 | $11.3K |