New Rice Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần New Rice

142
进口笔数
232
出口笔数
$8.98M
进口金额
$7.14M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-01-21
最近出口
12
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $549.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.4K · 2 笔出口 $26.0K · 2 笔2023-09进口 $341.7K · 4 笔出口 $549.8K · 18 笔2023-10进口 $322.2K · 3 笔出口 $236.7K · 5 笔2023-11进口 $359.5K · 4 笔出口 $202.0K · 6 笔2023-12进口 $346.9K · 4 笔出口 $217.0K · 6 笔2024-01进口 $328.3K · 4 笔出口 $333.2K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 4 笔2024-03进口 $43.0K · 2 笔出口 $328.3K · 11 笔2024-04进口 $360.8K · 7 笔出口 $346.9K · 8 笔2024-05进口 $399.6K · 7 笔出口 $213.2K · 9 笔2024-06进口 $334.2K · 4 笔出口 $267.5K · 10 笔2024-07进口 $185.8K · 4 笔出口 $139.5K · 5 笔2024-08进口 $416.9K · 6 笔出口 $172.0K · 5 笔2024-09进口 $396.2K · 5 笔出口 $119.8K · 6 笔2024-10进口 $472.9K · 7 笔出口 $377.6K · 11 笔2024-11进口 $305.3K · 4 笔出口 $211.2K · 6 笔2024-12进口 $153.7K · 6 笔出口 $203.8K · 6 笔2025-01进口 $74.4K · 3 笔出口 $108.4K · 4 笔2025-02进口 $281.6K · 1 笔出口 $224.3K · 7 笔2025-03进口 $41.2K · 2 笔出口 $203.5K · 5 笔2025-04进口 $350.9K · 4 笔出口 $224.7K · 8 笔2025-05进口 $327.9K · 3 笔出口 $217.5K · 9 笔2025-06进口 $325.4K · 5 笔出口 $141.7K · 4 笔2025-07进口 $151.1K · 7 笔出口 $209.2K · 7 笔2025-08进口 $307.8K · 2 笔出口 $124.1K · 4 笔2025-09进口 $398.3K · 5 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-10进口 $372.4K · 6 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-11进口 $38.1K · 3 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $41.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.4K · 2 笔出口 $26.0K · 2 笔2023-09进口 $341.7K · 4 笔出口 $549.8K · 18 笔2023-10进口 $322.2K · 3 笔出口 $236.7K · 5 笔2023-11进口 $359.5K · 4 笔出口 $202.0K · 6 笔2023-12进口 $346.9K · 4 笔出口 $217.0K · 6 笔2024-01进口 $328.3K · 4 笔出口 $333.2K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 4 笔2024-03进口 $43.0K · 2 笔出口 $328.3K · 11 笔2024-04进口 $360.8K · 7 笔出口 $346.9K · 8 笔2024-05进口 $399.6K · 7 笔出口 $213.2K · 9 笔2024-06进口 $334.2K · 4 笔出口 $267.5K · 10 笔2024-07进口 $185.8K · 4 笔出口 $139.5K · 5 笔2024-08进口 $416.9K · 6 笔出口 $172.0K · 5 笔2024-09进口 $396.2K · 5 笔出口 $119.8K · 6 笔2024-10进口 $472.9K · 7 笔出口 $377.6K · 11 笔2024-11进口 $305.3K · 4 笔出口 $211.2K · 6 笔2024-12进口 $153.7K · 6 笔出口 $203.8K · 6 笔2025-01进口 $74.4K · 3 笔出口 $108.4K · 4 笔2025-02进口 $281.6K · 1 笔出口 $224.3K · 7 笔2025-03进口 $41.2K · 2 笔出口 $203.5K · 5 笔2025-04进口 $350.9K · 4 笔出口 $224.7K · 8 笔2025-05进口 $327.9K · 3 笔出口 $217.5K · 9 笔2025-06进口 $325.4K · 5 笔出口 $141.7K · 4 笔2025-07进口 $151.1K · 7 笔出口 $209.2K · 7 笔2025-08进口 $307.8K · 2 笔出口 $124.1K · 4 笔2025-09进口 $398.3K · 5 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-10进口 $372.4K · 6 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-11进口 $38.1K · 3 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $41.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900218030
企查查编码QVNDJQA0UD
成立日期2007-10-12
联系地址Km 30 - Quốc lộ 5A, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NEW RICE
企业英文名称NEW RICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 30 - Quốc lộ 5A, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842213945590
传真+842213945591
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380290活性矿产品
210390混合调味料
110813马铃薯淀粉
382499其他化学制剂
330210食品香料
110620西米/根茎粉
731419非不锈钢机织物
591000纺织传送带
731511滚子链
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$8.57M
波兰10$299.2K
德国2$105.0K
越南1$8.8K
日本1$143

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国145$5.11M
蒙古40$1.20M
日本20$482.0K
越南4$84.2K
沙特阿拉伯5$74.8K
巴林7$56.4K
美国3$39.7K
印度2$33.9K
中国3$23.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
River Star (HK) Co., Ltd.中国110$8.39M丙烯共聚物、活性矿产品
Birkamidon Rohstoffhandels GmbH德国12$404.2K马铃薯淀粉、加工马铃薯
Ningjin County Star Spark Wire Belt Mfg. Co., Ltd.中国4$51.4K不锈钢机织布、滚子链
Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd.中国3$44.3K非不锈钢机织物、滚子链
Nantong Chitsuru Foods Co., Ltd.中国3$31.0K其他加工水果、酱油
Sichuan Rongcheng Zhongke Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$27.1K滚压机滚筒、其他钢铁制品
Shanghai EFAB Technology Co., Ltd.中国1$10.9K其他玻璃纤维、纺织传送带
MNL Trade Co., Ltd.越南1$8.8K其他冷冻水果坚果、制备面食
NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD中国1$5.4K不锈钢机织布、纺织传送带
Shanghai Chuangling Packaging Machine Mfg. Co., Ltd.中国2$5.0K其他塑料制品、包装机械

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miwang Co., Ltd.韩国124$4.81M其他食品制剂
GS Urgoo Co., Ltd.蒙古24$681.9K其他食品制剂、其他护肤品
SH Global Korea Co., Ltd.韩国20$324.8K其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
GS Shidet Khuns Co., Ltd.蒙古9$285.6K其他食品制剂
Nariaki Joint Stock Co.日本8$207.3K制备面食、其他椰子
Vtech Japan Co., Ltd.日本9$205.2K其他食品制剂、制备面食
ЖИ ЭС ШИДЭТ ХҮНС ХХК蒙古3$109.3K其他食品制剂、其他护肤品
Axia Systems Trading Est.沙特阿拉伯5$74.8K其他食品制剂
TPX Corp.日本3$69.5K其他食品制剂、其他椰子
Evergreen Food Stuff Co., W.L.L.巴林7$56.4K其他食品制剂、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10不锈钢机织布NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD中国$3.7K
2026-03-10不锈钢机织布NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD中国$493
2026-03-10纺织传送带NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD中国$521
2026-03-10不锈钢机织布NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD中国$434
2026-03-10不锈钢机织布NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO.,LTD中国$254
2026-02-02电力控制板SICHUAN RONGCHENG ZHONGKE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-02-02皮带输送机SICHUAN RONGCHENG ZHONGKE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$4.3K
2026-02-02食品加工机械SICHUAN RONGCHENG ZHONGKE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$4.5K
2025-12-26非不锈钢机织物NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO LTD中国$500
2025-12-26非不锈钢机织物NINGJIN COUNTY STAR SPARK WIRE BELT MFG CO LTD中国$444

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他食品制剂SH GLOBAL KOREA CO LTD—$13.7K
2026-01-12其他食品制剂SH GLOBAL KOREA CO LTD—$13.7K
2025-12-25其他食品制剂SH GLOBAL KOREA CO LTD韩国$13.7K
2025-12-10其他食品制剂SH GLOBAL KOREA CO LTD韩国$13.7K
2025-12-05其他食品制剂SH GLOBAL KOREA CO LTD韩国$13.7K
2025-11-19其他食品制剂SH GLOBAL KOREA CO LTD韩国$13.7K
2025-11-05其他食品制剂G.E.S. HOUSE LLC蒙古$1.1K
2025-11-05其他食品制剂G.E.S. HOUSE LLC蒙古$8.0K
2025-11-05其他食品制剂G.E.S. HOUSE LLC蒙古$7.5K
2025-11-05其他食品制剂G.E.S. HOUSE LLC蒙古$11.3K

相关企业 · 同类产品

New Rice Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →