Mega Trading & Technology Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư CôNG NGHệ MEGA
190
进口笔数
0
出口笔数
$10.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107572578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX7FQR9 |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex (tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MEGA |
| 企业英文名称 | MEGA TRADING AND TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex (tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 04399986226 |
| 邮箱 | kien.mega@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $7.60M |
| 中国台湾 | 18 | $2.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 18 | $2.72M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.84M | 灭火器、喷雾机零件 |
| Guangdong Minhong Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $828.5K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $721.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $568.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $454.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| TG Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $411.8K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Guangzhou Tianguang Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $228.5K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $220.5K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Qingdao Luxury Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $200.8K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $575 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $804 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $525 |