Vietphu Spinning Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SợI VIệT PHú
42
进口笔数
1
出口笔数
$6.29M
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2023-04-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101835455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6Q187E |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Lô F7 -F12, đường D2, KCN Cầu Tràm, Ấp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI VIỆT PHÚ |
| 企业英文名称 | VIETPHU SPINNING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02723868308 |
| 邮箱 | vietphuspinning@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,626.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 520625 | 精梳棉纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 550953 | 涤棉纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 40 | $5.72M |
| 西班牙 | 1 | $234.2K |
| 越南 | 1 | $231.9K |
| 中国台湾 | 1 | $104.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $5.72M | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Tainan Spinning Co., Ltd. | 越南 | 1 | $336.9K | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| DEVCOT S.A. | 西班牙 | 1 | $234.2K | 未梳棉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fadfdd7c8b2c6c855a95d4aa109615d0 | 1 | $29.4K |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $159.6K |
| 2026-02-06 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $119.9K |
| 2026-01-10 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $119.4K |
| 2025-11-13 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD | 泰国 | $166.3K |
| 2025-10-22 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD | 泰国 | $82.7K |
| 2025-10-07 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD | 泰国 | $128.3K |
| 2025-10-07 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $128.3K |
| 2025-09-26 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD | 泰国 | $128.1K |
| 2025-09-17 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $170.7K |
| 2025-08-22 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $127.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-15 | 聚酯纱线≥85% | KCTEX INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $29.4K |