Anh Thien Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH áNH THIêN QUANG
35
进口笔数
0
出口笔数
$112.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305048581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTCF4QS |
| 成立日期 | 2007-06-26 |
| 联系地址 | 831 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH THIÊN QUANG |
| 企业英文名称 | ANH THIEN QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường ĐHT12, Khu phố 3A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02862921108 |
| 邮箱 | kinhhienvi.atq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900219 | 已装配物镜 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $112.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Intbright Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.4K | 其他电动家用器具、LED照明灯具 |
| Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd. | 中国 | 10 | $25.3K | 复式光学显微镜、光学显微镜 |
| Ningbo Hongbo Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.8K | 其他光学仪器、已装配物镜 |
| Ningbo Huaguang Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.3K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Hangzhou Future Optics Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.6K | 光学显微镜零件、电视/数码相机 |
| Ningbo AMZ Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $782 | 复式光学显微镜、光学显微镜 |
| Ningbo Proway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $767 | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| NECE-SCOPE INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 1 | $375 | 电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 电视/数码相机 | Hangzhou Future Optics Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $678 |
| 2026-06-18 | 已装配物镜 | Ningbo Hongbo Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $145 |
| 2026-06-18 | 已装配物镜 | Ningbo Hongbo Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-18 | 已装配物镜 | Ningbo Hongbo Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $646 |
| 2026-06-18 | 已装配物镜 | Ningbo Hongbo Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-18 | 已装配物镜 | Ningbo Hongbo Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2026-06-18 | 已装配物镜 | Ningbo Hongbo Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-06-18 | 已装配物镜 | Ningbo Hongbo Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-18 | 已装配物镜 | Ningbo Hongbo Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-06-18 | 已装配物镜 | Ningbo Hongbo Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $232 |