Kim Duyen Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KIM DUYêN
2
进口笔数
60
出口笔数
$11.9K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-05-05
最近进口
2026-07-24
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202061252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF23P4R6 |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Số 1/25 An Lạc 2, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIM DUYÊN |
| 企业英文名称 | KIM DUYEN TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/25 An Lạc 2, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $1.52M |
| 美国 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LVICHI WHITE CHARCOAL PRODUCE FACTORY SOLE CO., LTD | 老挝 | 1 | $6.3K | 其他木炭 |
| Dong A Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.6K | 其他天然树脂、其他木炭 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hery Charcoal | 韩国 | 33 | $905.2K | 其他木炭、人造纺织袋 |
| Seoul Energy Inc. | 韩国 | 11 | $278.5K | 其他木炭 |
| Test Drive | 韩国 | 11 | $238.4K | 其他木炭 |
| Seoul Energy Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $78.2K | 其他木炭 |
| SHINIL ENERGY | 韩国 | 1 | $24.7K | 其他木炭 |
| Seoul Energy Inc. | 美国 | 1 | $10.9K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 其他木炭 | LVICHI WHITE CHARCOAL PRODUCE FACTORY SOLE CO., LTD | 老挝 | $6.3K |
| 2025-04-11 | 其他木炭 | Dong A Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.6K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他木炭 | Hery Charcoal | 韩国 | $18.4K |
| 2026-07-24 | 其他木炭 | Hery Charcoal | 韩国 | $9.3K |
| 2026-07-16 | 其他木炭 | SHINIL ENERGY | 韩国 | $19.5K |
| 2026-07-16 | 其他木炭 | SHINIL ENERGY | 韩国 | $5.2K |
| 2026-07-09 | 其他木炭 | Hery Charcoal | 韩国 | $26.6K |
| 2026-07-03 | 其他木炭 | Hery Charcoal | 韩国 | $8.3K |
| 2026-07-03 | 其他木炭 | Hery Charcoal | 韩国 | $18.2K |
| 2026-06-19 | 其他木炭 | Hery Charcoal | 韩国 | $6.9K |
| 2026-06-19 | 其他木炭 | Hery Charcoal | 韩国 | $20.5K |
| 2026-06-11 | 其他木炭 | Hery Charcoal | 韩国 | $26.9K |