Aldevs Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALDEVS
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$32.7K
出口金额
—
最近进口
2026-05-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601090273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXDM98C |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | SN161, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALDEVS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN161,Tổ 21B, Khu 3, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84965422919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $32.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $27.3K | 其他光学元件、印刷电路 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 滚珠轴承 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-05-29 | 止回阀 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-05-29 | 阀门龙头 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-05-29 | 塑料管件 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-05-29 | 滚珠轴承 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-05-29 | 滚珠轴承 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-05-29 | 滚珠轴承 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-05-29 | 轴承座 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-05-29 | 止回阀 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-05-29 | 滚珠轴承 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $122 |