Asgreen Environment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Asgreen
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$234.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312113182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ6KYPA |
| 成立日期 | 2013-01-08 |
| 联系地址 | 35/14 Đỗ Thừa Luông, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ASGREEN |
| 企业英文名称 | ASGREEN ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/14 Đỗ Thừa Luông, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84907738794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $233.3K |
| 越南 | 1 | $907 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cao Su Viet Lao Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $233.3K | 氮磷钾肥料、乙烯聚合物塑料 |
| Cong Ty TNHH Cao Su Viet Lao | 越南 | 1 | $907 | 轻质石油油品、其他硫酸盐 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 水净化机械 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $82.1K |
| 2024-08-18 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 越南 | $907 |
| 2024-08-18 | 分析仪器 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $6.3K |
| 2024-08-18 | 混合机 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $11.5K |
| 2024-08-18 | 其他风扇 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $17.2K |
| 2024-08-18 | 止回阀 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $209 |
| 2024-08-18 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $15.3K |
| 2024-08-18 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $575 |
| 2024-08-18 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $7.2K |
| 2024-04-04 | 60伏以下继电器 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $63 |