Bang Linh Entertainment & Sport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thể Thao Và Giải Trí Bằng Linh
7
进口笔数
0
出口笔数
$132.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101991195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH9945P |
| 成立日期 | 2006-07-11 |
| 联系地址 | Số 2 Đình Ngang, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ BẰNG LINH |
| 企业英文名称 | BANG LINH ENTERTAINMENT AND SPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | 02439331049 |
| 邮箱 | chungolympia@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 841861 | 热泵 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $73.7K |
| 中国 | 2 | $49.1K |
| 日本 | 1 | $8.6K |
| 韩国 | 1 | $889 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $73.7K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 热泵、制冷设备零件 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 热泵、制冷设备零件 |
| Mist Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.5K | 其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 热泵 | Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $28.6K |
| 2026-06-16 | 热泵 | Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-07 | 热泵 | Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-07 | 热泵 | Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2024-11-15 | 其他高尔夫设备 | Mist Japan Co., Ltd. | 韩国 | $889 |
| 2024-11-15 | 其他高尔夫设备 | Mist Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2024-11-15 | 其他高尔夫设备 | Mist Japan Co., Ltd. | 日本 | $577 |
| 2024-11-15 | 其他高尔夫设备 | Mist Japan Co., Ltd. | 日本 | $591 |
| 2024-05-07 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2024-05-07 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $115 |