SA VO TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Sa Vỏ
6
进口笔数
1
出口笔数
$244.1K
进口金额
$1.0K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2023-07-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105760632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K0XHYQ |
| 成立日期 | 2012-01-06 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 63, ngõ 58 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SA VỎ |
| 企业英文名称 | SA VO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, Ngách 79/40, Đường Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84963711888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $244.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | 5 | $243.1K | 激光机床、机床零件 |
| JINAN SENFENG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 激光机床、其他焊接机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN SENFENG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 机床零件、激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-10-26 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2023-10-13 | 机床零件 | JINAN SENFENG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-27 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-09-27 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-08-15 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2023-08-15 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2023-08-11 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $55.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 机床零件 | JINAN SENFENG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |