Thanh Phong Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thành Phong
15
进口笔数
0
出口笔数
$234.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106445288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9JMJTQ |
| 成立日期 | 2014-01-21 |
| 联系地址 | Tập thể A38, tổ 10, phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHONG |
| 企业英文名称 | THANH PHONG IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tập thể A38, tổ 10, phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84974068653 |
| 邮箱 | inkecovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $129.9K |
| 中国 | 6 | $104.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $82.3K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC泡沫板 |
| Chang Dae Hotmelt Sheet Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $47.7K | PET塑料片材、其他塑料片材 |
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| Haemi (GZ) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Hangzhou Renhe Hot Melt Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 聚合物胶粘剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚酯塑料片材 | CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-03-24 | PVC塑料板材 | CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-03-24 | PVC塑料板材 | CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-24 | 油漆颜料 | CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | $213 |
| 2026-03-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | $594 |
| 2026-03-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | $850 |
| 2026-03-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | $213 |
| 2026-03-24 | PET塑料片材 | CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | PVC塑料板材 | CDFlex Co., Ltd. | 韩国 | $563 |