MKS Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 饲料产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI MKS
86
进口笔数
4
出口笔数
$4.91M
进口金额
$70.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-06
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317440169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0225CC |
| 成立日期 | 2022-08-19 |
| 联系地址 | 24/11 Đường 297, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI MKS |
| 企业英文名称 | MKS EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/11 Đường 297, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84974278397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121490 | 饲料产品 |
| 120729 | 非种用棉籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120729 | 非种用棉籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 44 | $2.54M |
| 澳大利亚 | 41 | $2.31M |
| 中国 | 1 | $59.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $35.6K |
| 越南 | 1 | $34.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. T. Johnson & Sons Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $967.8K | 饲料产品、植物饲料原料 |
| Pentarch Farms Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $584.0K | 饲料产品 |
| Globex International Inc. | 美国 | 4 | $581.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Globex International Inc. | 美国 | 14 | $510.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Agricultural Products Extension | 美国 | 3 | $408.4K | 非种用棉籽 |
| Al Dahra Global Forage LLC | 澳大利亚 | 6 | $319.0K | 饲料产品 |
| Highland Hay International Llc | 美国 | 10 | $283.5K | 饲料产品 |
| Tophay Agri Industries Inc. | 美国 | 4 | $168.1K | 饲料产品 |
| Patterson AG, LLC | 美国 | 4 | $161.1K | 非种用棉籽 |
| LDC Enterprises Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $107.9K | 未梳棉、非种用棉籽 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $35.6K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.8K | 甘蔗糖蜜、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 饲料产品 | J T JOHNSON & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | $39.5K |
| 2026-04-28 | 饲料产品 | J T JOHNSON & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | $39.5K |
| 2026-04-18 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $51.1K |
| 2026-04-18 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $51.1K |
| 2026-04-17 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $39.2K |
| 2026-04-17 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $39.2K |
| 2026-04-11 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $101.9K |
| 2026-04-11 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $101.9K |
| 2026-04-06 | 饲料产品 | TOPHAY AGRI-INDUSTRIES INC | 美国 | $36.7K |
| 2026-04-06 | 饲料产品 | TOPHAY AGRI-INDUSTRIES INC | 美国 | $36.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 非种用棉籽 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $11.9K |
| 2025-02-06 | 非种用棉籽 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $11.6K |
| 2025-02-05 | 非种用棉籽 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $12.0K |
| 2025-01-13 | 非种用棉籽 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $34.8K |