MKS Export Import Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 饲料产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI MKS

86
进口笔数
4
出口笔数
$4.91M
进口金额
$70.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-06
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $698.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $198.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $255.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.6K · 4 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-02进口 $219.0K · 4 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-03进口 $123.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $223.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $698.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $198.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $255.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.6K · 4 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-02进口 $219.0K · 4 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-03进口 $123.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $223.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $698.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317440169
企查查编码QVNG0225CC
成立日期2022-08-19
联系地址24/11 Đường 297, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI MKS
企业英文名称MKS EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24/11 Đường 297, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84974278397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121490饲料产品
120729非种用棉籽

出口

HS 编码产品
120729非种用棉籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国44$2.54M
澳大利亚41$2.31M
中国1$59.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$35.6K
越南1$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. T. Johnson & Sons Pty Ltd澳大利亚18$967.8K饲料产品、植物饲料原料
Pentarch Farms Pty Ltd澳大利亚8$584.0K饲料产品
Globex International Inc.美国4$581.9K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Globex International Inc.美国14$510.3K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Agricultural Products Extension美国3$408.4K非种用棉籽
Al Dahra Global Forage LLC澳大利亚6$319.0K饲料产品
Highland Hay International Llc美国10$283.5K饲料产品
Tophay Agri Industries Inc.美国4$168.1K饲料产品
Patterson AG, LLC美国4$161.1K非种用棉籽
LDC Enterprises Australia Pty Ltd澳大利亚4$107.9K未梳棉、非种用棉籽

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝3$35.6K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.越南1$34.8K甘蔗糖蜜、谷物秸秆谷壳

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28饲料产品J T JOHNSON & SONS PTY LTD澳大利亚$39.5K
2026-04-28饲料产品J T JOHNSON & SONS PTY LTD澳大利亚$39.5K
2026-04-18非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$51.1K
2026-04-18非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$51.1K
2026-04-17非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$39.2K
2026-04-17非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$39.2K
2026-04-11非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$101.9K
2026-04-11非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$101.9K
2026-04-06饲料产品TOPHAY AGRI-INDUSTRIES INC美国$36.7K
2026-04-06饲料产品TOPHAY AGRI-INDUSTRIES INC美国$36.7K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-06非种用棉籽LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$11.9K
2025-02-06非种用棉籽LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$11.6K
2025-02-05非种用棉籽LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$12.0K
2025-01-13非种用棉籽LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD越南$34.8K

相关企业 · 同类产品

MKS Export Import Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →