Truong Hai Agriculture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11,039 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP TRườNG HảI
454
进口笔数
11,039
出口笔数
$6.22M
进口金额
$179.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-30
最近出口
44
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001174655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37DUF8M |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tam Hiệp, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842353567161 |
| 邮箱 | kinhdoanhtraicay@thagrico.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080430 | 菠萝 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.91M |
| 柬埔寨 | 254 | $1.12M |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $1.02M |
| 土耳其 | 34 | $939.8K |
| 老挝 | 97 | $456.1K |
| 菲律宾 | 4 | $349.4K |
| 泰国 | 9 | $181.4K |
| 巴西 | 4 | $132.3K |
| 韩国 | 6 | $104.4K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9,959 | $157.05M |
| 越南 | 1,191 | $21.75M |
| 巴布亚新几内亚 | 17 | $126.5K |
| 老挝 | 27 | $114.5K |
| 中国 | 2 | $415 |
| 日本 | 3 | $60 |
| 德国 | 1 | $49 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smartcorp International (HK) Ltd. | 中国 | 17 | $683.7K | 塑料配件、车身零件 |
| Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 越南 | 128 | $578.6K | 其他香蕉、菠萝 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 97 | $456.1K | 技术分类天然橡胶、番石榴芒果山竹 |
| Celikel Tarim Makina Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 11 | $335.1K | 收割机零件、传动轴及曲柄 |
| Celikel Tarim Makinalari San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 11 | $259.8K | 收割机零件、其他收割机械 |
| Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 越南 | 48 | $230.4K | 番石榴芒果山竹、其他香蕉 |
| BIMS Tarim Makinalari Hayvancilik Zirai Alet ve Urun Otomotiv Nakliye Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 9 | $204.0K | 收割机零件、传动轴及曲柄 |
| Hoang Anh Lumphat Co., Ltd. | 越南 | 64 | $191.8K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Hansung T & I Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $104.4K | 喷雾机零件、离合器联轴器 |
| Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $77.9K | 番石榴芒果山竹、其他香蕉 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2,693 | $44.55M | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 越南 | 2,371 | $43.69M | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 越南 | 2,471 | $43.00M | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Hoang Anh Lumphat Co., Ltd. | 越南 | 1,815 | $23.13M | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,467 | $21.35M | 瓦楞纸箱、其他钢铁结构体 |
| Binh Phuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd. | 越南 | 197 | $3.99M | 其他活植物、氯化钾肥料 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $91.9K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| Hoang Anh Andong Meas Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 7 | $75.1K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 18 | $22.6K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Sovann Vuthy Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $1.1K | 男式纤维衬衫、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $20 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $20 |
| 2026-04-28 | 钢制锁紧垫圈 | CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $50 |
| 2026-04-28 | 钢制锁紧垫圈 | CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $160 |
| 2026-04-28 | 钢制锁紧垫圈 | CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $50 |
| 2026-04-28 | 滚子链 | CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $120 |
| 2026-04-28 | 滚子链 | CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $120 |
| 2026-04-28 | 钢制锁紧垫圈 | CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $160 |
出口(共 11,039)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 猫狗饲料 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $49.6K |
| 2026-04-30 | 动植物肥料 | DAUNPENH AGRICO CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-30 | 酿造废料 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $18.9K |
| 2026-04-30 | 棕榈油渣 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2026-04-30 | 棕榈油渣 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $14.6K |
| 2026-04-30 | 硫酸镁 | Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-04-30 | 猫狗饲料 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.9K |
| 2026-04-30 | 轻质无纺布 | DAUNPENH AGRICO CO LTD | 柬埔寨 | $18.2K |
| 2026-04-30 | 硫酸镁 | DAUNPENH AGRICO CO LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-04-30 | 猫狗饲料 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |