Truong Hai Agriculture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 11,039 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP TRườNG HảI

454
进口笔数
11,039
出口笔数
$6.22M
进口金额
$179.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-30
最近出口
44
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $897.9K · 80 笔2023-09进口 $32.9K · 10 笔出口 $2.48M · 178 笔2023-10进口 $162.6K · 16 笔出口 $2.34M · 112 笔2023-11进口 $46.8K · 15 笔出口 $2.17M · 128 笔2023-12进口 $307.3K · 11 笔出口 $3.21M · 172 笔2024-01进口 $206.7K · 25 笔出口 $3.34M · 195 笔2024-02进口 $96.4K · 9 笔出口 $2.28M · 161 笔2024-03进口 $22.8K · 3 笔出口 $3.11M · 226 笔2024-04进口 $121.3K · 11 笔出口 $2.83M · 205 笔2024-05进口 $98.0K · 7 笔出口 $2.88M · 208 笔2024-06进口 $178.1K · 7 笔出口 $2.73M · 161 笔2024-07进口 $81.1K · 2 笔出口 $3.15M · 195 笔2024-08进口 $113.8K · 2 笔出口 $4.37M · 264 笔2024-09进口 $310.8K · 6 笔出口 $4.04M · 230 笔2024-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $5.31M · 311 笔2024-11进口 $79.0K · 4 笔出口 $4.35M · 280 笔2024-12进口 $50.2K · 3 笔出口 $4.87M · 319 笔2025-01进口 $31.0K · 8 笔出口 $5.58M · 305 笔2025-02进口 $357.0K · 5 笔出口 $6.70M · 346 笔2025-03进口 $119.2K · 18 笔出口 $9.36M · 426 笔2025-04进口 $442.7K · 28 笔出口 $6.39M · 335 笔2025-05进口 $50.3K · 14 笔出口 $4.68M · 259 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 299 笔2025-07进口 $184.5K · 9 笔出口 $4.96M · 329 笔2025-08进口 $53.6K · 2 笔出口 $4.97M · 379 笔2025-09进口 $207.2K · 2 笔出口 $5.84M · 443 笔2025-10进口 $62.5K · 2 笔出口 $6.57M · 524 笔2025-11进口 $399.2K · 6 笔出口 $6.14M · 427 笔2025-12进口 $508.0K · 10 笔出口 $7.79M · 495 笔2026-01进口 $172.7K · 5 笔出口 $7.13M · 456 笔2026-02进口 $42.4K · 7 笔出口 $6.74M · 333 笔2026-03进口 $95.6K · 9 笔出口 $7.64M · 513 笔2026-04进口 $269.4K · 9 笔出口 $9.56M · 492 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $897.9K · 80 笔2023-09进口 $32.9K · 10 笔出口 $2.48M · 178 笔2023-10进口 $162.6K · 16 笔出口 $2.34M · 112 笔2023-11进口 $46.8K · 15 笔出口 $2.17M · 128 笔2023-12进口 $307.3K · 11 笔出口 $3.21M · 172 笔2024-01进口 $206.7K · 25 笔出口 $3.34M · 195 笔2024-02进口 $96.4K · 9 笔出口 $2.28M · 161 笔2024-03进口 $22.8K · 3 笔出口 $3.11M · 226 笔2024-04进口 $121.3K · 11 笔出口 $2.83M · 205 笔2024-05进口 $98.0K · 7 笔出口 $2.88M · 208 笔2024-06进口 $178.1K · 7 笔出口 $2.73M · 161 笔2024-07进口 $81.1K · 2 笔出口 $3.15M · 195 笔2024-08进口 $113.8K · 2 笔出口 $4.37M · 264 笔2024-09进口 $310.8K · 6 笔出口 $4.04M · 230 笔2024-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $5.31M · 311 笔2024-11进口 $79.0K · 4 笔出口 $4.35M · 280 笔2024-12进口 $50.2K · 3 笔出口 $4.87M · 319 笔2025-01进口 $31.0K · 8 笔出口 $5.58M · 305 笔2025-02进口 $357.0K · 5 笔出口 $6.70M · 346 笔2025-03进口 $119.2K · 18 笔出口 $9.36M · 426 笔2025-04进口 $442.7K · 28 笔出口 $6.39M · 335 笔2025-05进口 $50.3K · 14 笔出口 $4.68M · 259 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 299 笔2025-07进口 $184.5K · 9 笔出口 $4.96M · 329 笔2025-08进口 $53.6K · 2 笔出口 $4.97M · 379 笔2025-09进口 $207.2K · 2 笔出口 $5.84M · 443 笔2025-10进口 $62.5K · 2 笔出口 $6.57M · 524 笔2025-11进口 $399.2K · 6 笔出口 $6.14M · 427 笔2025-12进口 $508.0K · 10 笔出口 $7.79M · 495 笔2026-01进口 $172.7K · 5 笔出口 $7.13M · 456 笔2026-02进口 $42.4K · 7 笔出口 $6.74M · 333 笔2026-03进口 $95.6K · 9 笔出口 $7.64M · 513 笔2026-04进口 $269.4K · 9 笔出口 $9.56M · 492 笔

工商档案

企业注册号4001174655
企查查编码QVN37DUF8M
成立日期2019-03-18
联系地址Khu công nghiệp Tam Hiệp, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP TRƯỜNG HẢI
企业英文名称TRUONG HAI AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842353567161
邮箱kinhdoanhtraicay@thagrico.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本17.2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080450番石榴芒果山竹
080430菠萝
843390收割机零件
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
080540葡萄柚和柚子
48194040厘米以下纸袋

出口

HS 编码产品
310100动植物肥料
481910瓦楞纸箱
230330酿造废料
310520氮磷钾肥料
482110印刷标签
391723硬质PVC管
391721乙烯聚合物硬管
392690其他塑料制品
380859零售农药(非滴滴涕)
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.91M
柬埔寨254$1.12M
沙特阿拉伯5$1.02M
土耳其34$939.8K
老挝97$456.1K
菲律宾4$349.4K
泰国9$181.4K
巴西4$132.3K
韩国6$104.4K
中国台湾1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨9,959$157.05M
越南1,191$21.75M
巴布亚新几内亚17$126.5K
老挝27$114.5K
中国2$415
日本3$60
德国1$49

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smartcorp International (HK) Ltd.中国17$683.7K塑料配件、车身零件
Daunpenh Agri-Co., Ltd.越南128$578.6K其他香蕉、菠萝
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝97$456.1K技术分类天然橡胶、番石榴芒果山竹
Celikel Tarim Makina Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其11$335.1K收割机零件、传动轴及曲柄
Celikel Tarim Makinalari San. ve Tic. A.S.土耳其11$259.8K收割机零件、其他收割机械
Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.越南48$230.4K番石榴芒果山竹、其他香蕉
BIMS Tarim Makinalari Hayvancilik Zirai Alet ve Urun Otomotiv Nakliye Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其9$204.0K收割机零件、传动轴及曲柄
Hoang Anh Lumphat Co., Ltd.越南64$191.8K其他香蕉、番石榴芒果山竹
Hansung T & I Co., Ltd.韩国6$104.4K喷雾机零件、离合器联轴器
Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.柬埔寨11$77.9K番石榴芒果山竹、其他香蕉

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd.越南2,693$44.55M其他钢铁结构体、酿造废料
Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.越南2,371$43.69M其他钢铁结构体、酿造废料
Daunpenh Agri-Co., Ltd.越南2,471$43.00M动植物肥料、瓦楞纸箱
Hoang Anh Lumphat Co., Ltd.越南1,815$23.13M动植物肥料、瓦楞纸箱
Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.柬埔寨1,467$21.35M瓦楞纸箱、其他钢铁结构体
Binh Phuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.越南197$3.99M其他活植物、氯化钾肥料
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝9$91.9K动植物肥料、乙烯聚合物硬管
Hoang Anh Andong Meas Co., Ltd.巴布亚新几内亚7$75.1K塑料包装箱、瓦楞纸箱
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝18$22.6K动植物肥料、其他钢铁结构体
Sovann Vuthy Co., Ltd.柬埔寨3$1.1K男式纤维衬衫、女式化纤衬衫

近期贸易明细

进口(共 454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁管件CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S土耳其$5
2026-04-28其他钢铁制品CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S土耳其$20
2026-04-28其他钢铁管件CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S土耳其$5
2026-04-28其他钢铁制品CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S土耳其$20
2026-04-28钢制锁紧垫圈CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S土耳其$50
2026-04-28钢制锁紧垫圈CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S土耳其$160
2026-04-28钢制锁紧垫圈CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S土耳其$50
2026-04-28滚子链CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S土耳其$120
2026-04-28滚子链CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S土耳其$120
2026-04-28钢制锁紧垫圈CELIKEL TARIM MAK SAN VE TIC A S土耳其$160

出口(共 11,039)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30猫狗饲料EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$49.6K
2026-04-30动植物肥料DAUNPENH AGRICO CO LTD柬埔寨$6.1K
2026-04-30酿造废料HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD柬埔寨$18.9K
2026-04-30棕榈油渣EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$6.2K
2026-04-30棕榈油渣HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD柬埔寨$14.6K
2026-04-30硫酸镁Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.柬埔寨$5.7K
2026-04-30猫狗饲料EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$13.9K
2026-04-30轻质无纺布DAUNPENH AGRICO CO LTD柬埔寨$18.2K
2026-04-30硫酸镁DAUNPENH AGRICO CO LTD柬埔寨$5.7K
2026-04-30猫狗饲料EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$4.7K

相关企业 · 同类产品

Truong Hai Agriculture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →