Daiichi Sankyo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIICHI SANKYO VIệT NAM
- 邮箱2
83
进口笔数
0
出口笔数
$14.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316494274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CW0UVE |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Havana, Số 132 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIICHI SANKYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIICHI SANKYO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Havana, Số 132 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839147441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,861.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 300215 | 血液制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 49 | $11.67M |
| 德国 | 13 | $1.69M |
| 日本 | 26 | $911.9K |
| 瑞士 | 2 | $58.7K |
| 芬兰 | 1 | $4.5K |
| 冰岛 | 1 | $95 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | 53 | $13.33M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Daiichi Sankyo Co., Ltd. | 德国 | 9 | $412.9K | 其他零售药品、非液体温度计 |
| Mitsubishi Tanabe Pharma Corporation | 日本 | 7 | $284.2K | 其他零售药品、其他吡唑化合物 |
| Sankyo Corporation | 日本 | 10 | $236.4K | 含氧羧酸及其衍生物、其他氨基酸 |
| DAIICHI SANKYO, INC | 瑞士 | 2 | $58.7K | 血液制品 |
| Biohit Oyj | 芬兰 | 1 | $4.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Ageha Inc. | 日本 | 1 | $52 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | SANKYO CORP ORATION | 德国 | $90.2K |
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | SANKYO CORP ORATION | 德国 | $90.2K |
| 2026-03-31 | 抗生素药品 | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $61.5K |
| 2026-03-31 | 其他零售药品 | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $53.5K |
| 2026-03-31 | 其他零售药品 | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $341.6K |
| 2026-03-31 | 其他零售药品 | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $78.7K |
| 2026-03-31 | 抗生素药品 | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $20.2K |
| 2026-03-25 | 其他零售药品 | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $127.7K |
| 2026-03-25 | 其他零售药品 | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $46.3K |
| 2026-03-25 | 其他零售药品 | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $61.3K |