Hao Hien Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 453 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DừA HảO HIềN
1
进口笔数
453
出口笔数
$7.8K
进口金额
$16.86M
出口金额
2024-12-03
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301076734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE51HEJ |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 539+554+556; tờ bản đồ số 09, ấp Tân Viên, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỪA HẢO HIỀN |
| 企业英文名称 | HAO HIEN COCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84918820759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 415 | $15.84M |
| 中国 | 32 | $804.4K |
| 越南 | 6 | $217.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hongyuan Agricultural & Sideline Products Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 带壳椰子 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | 255 | $10.51M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | 87 | $2.78M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Ampol Food Processing Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $1.86M | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 22 | $689.6K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $636.9K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 越南 | 4 | $180.1K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Guangzhou Hongyuan Agricultural & Sideline Products Processing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $97.3K | 带壳椰子 |
| China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $53.7K | 植物纺织纤维、其他热带木材 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Haikou Ju Long Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 带壳椰子、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 带壳椰子 | GUANGZHOU HONGYUAN AGRICULTURAL & SIDELINEPRODUCTSPROCESSING CO LTD | 越南 | $7.8K |
出口(共 453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $35.1K |
| 2026-04-29 | 带壳椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $33.8K |
| 2026-04-25 | 带壳椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $33.8K |
| 2026-04-22 | 带壳椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $39.7K |
| 2026-04-17 | 带壳椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $26.5K |
| 2026-04-14 | 带壳椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $32.4K |
| 2026-04-11 | 带壳椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $31.7K |
| 2026-04-09 | 带壳椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $31.7K |
| 2026-03-21 | 带壳椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $31.1K |
| 2026-03-16 | 带壳椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $31.1K |