SKY LIGHT COMMUNICATION ADVERTISE MULTIMEDIA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG QUảNG CáO ĐA PHươNG TIệN SKY LIGHT
1
进口笔数
0
出口笔数
$33.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107753246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSNDH8Y |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Liền Kề 36 Ô Số 06 Khu Đô Thị Mới Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO ĐA PHƯƠNG TIỆN SKY LIGHT |
| 企业英文名称 | SKY LIGHT COMMUNICATION ADVERTISE MULTIMEDIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền Kề 36 Ô Số 06 Khu Đô Thị Mới Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84974182559 |
| 邮箱 | sukienskylight@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shengyu Chair Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 其他座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他座椅 | FOSHAN SHENGYU CHAIR INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-04 | 其他座椅 | FOSHAN SHENGYU CHAIR INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.6K |