Apollo Trading Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI APOLLO
4
进口笔数
0
出口笔数
$27.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315880372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT57ERF |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | 87 Đường số 7, Khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI APOLLO |
| 企业英文名称 | APOLLO TRADING IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 87 Đường số 7, Khu phố 21, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84918713673 |
| 邮箱 | Apolloimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 其他饮用杯、玻璃封口器 |
| Tianjin Xiangyu Tong Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 玻璃容器 | QINGDAO BO RUI HENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-06 | 玻璃容器 | QINGDAO BO RUI HENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-06 | 玻璃容器 | QINGDAO BO RUI HENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-06 | 玻璃容器 | QINGDAO BO RUI HENG TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-06 | 玻璃容器 | QINGDAO BO RUI HENG TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2024-06-07 | 玻璃容器 | QINGDAO BO RUI HENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-07 | 玻璃容器 | QINGDAO BO RUI HENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-06-07 | 玻璃容器 | QINGDAO BO RUI HENG TRADE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-06-07 | 玻璃容器 | QINGDAO BO RUI HENG TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-06-20 | 其他塑料包装制品 | TIANJIN XIANG YU TONG PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $4.4K |