Truong Thinh Phat Business Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ TRườNG THịNH PHáT
202
进口笔数
0
出口笔数
$18.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316513248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJA55GU |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | 229 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ TRƯỜNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH PHAT BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84913170988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 202 | $18.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Multi Guna Ekatama | 印度尼西亚 | 26 | $2.29M | 50-250cc摩托车 |
| PT IVI BALEYA INDONESIA | 印度尼西亚 | 25 | $2.19M | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| Wellington Sierra Mustika Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 21 | $1.89M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| J Planet Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $1.42M | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
| PT Mitra Indo Pasifik | 印度尼西亚 | 20 | $1.36M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT Amico Multi Global | 印度尼西亚 | 8 | $1.25M | 50-250cc摩托车、新汽车轮胎 |
| CV Cahaya Pratama Bersama | 印度尼西亚 | 11 | $988.2K | 50-250cc摩托车 |
| CV Three Putra Sukses | 印度尼西亚 | 9 | $805.7K | 50-250cc摩托车 |
| Pt Wellington Arya Nusantara | 印度尼西亚 | 7 | $624.5K | 50-250cc摩托车 |
| Indonesia Auto Wholesale Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $608.3K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | J PLANET CO LTD | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | J PLANET CO LTD | 印度尼西亚 | $93.8K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | J PLANET CO LTD | 印度尼西亚 | $93.8K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | J PLANET CO LTD | 印度尼西亚 | $82.8K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | J PLANET CO LTD | 印度尼西亚 | $82.8K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | J PLANET CO LTD | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | PT Mitra Gemilang Express | 印度尼西亚 | $75.0K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | PT Mitra Gemilang Express | 印度尼西亚 | $75.0K |
| 2026-04-20 | 50-250cc摩托车 | J PLANET CO LTD | 印度尼西亚 | $25.0K |
| 2026-04-20 | 50-250cc摩托车 | J PLANET CO LTD | 印度尼西亚 | $44.2K |