VIETNAM FURNITUREKRAFTERS TRADING
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101930155-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEGTU50 |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | Lô A6, A7, A8 KCN Long Mỹ, Xã Phước Mỹ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH QUY NHƠN CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỒ MỘC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUY NHON BRANCH OF VIETNAM FURNITUREKRAFTERS TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A6, A7, A8 KCN Long Mỹ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 02563549031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | WOODEN CABINETS AND COMPONENTS AS PER PO#XXXX & PO#XXXX | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | WOODEN CABINETS AND COMPONENTS AS PER PO#XXXX & PO#XXXX | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | WOODEN CABINETS AND COMPONENTS AS PER PO#XXXX 77 PKG (53 PALLETS + 24 CTNS) | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-01 | 木制厨房家具 | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-01 | 木制厨房家具 | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-01 | 木制厨房家具 | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-01 | 木制厨房家具 | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | AS PER PI NO. MVX.005.GAL/26 ACACIA WOOD BUTCHERBLOCK ISLAND ACACIA WOOD BUTCHERBLOCK | GALAXY TIMBER , INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-17 | WOODEN CABINETS AND COMPONENTS AS PER PO#XXXX & 1564 | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-17 | WOODEN CABINETS AND COMPONENTS AS PER PO#XXXX & 1564 | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |