QUOC THAI SERVICES & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Thái
7
进口笔数
0
出口笔数
$227.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102143423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MG3MJC |
| 成立日期 | 2007-01-17 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 725 đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC THÁI |
| 企业英文名称 | QUOC THAI SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 725 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439324777 |
| 邮箱 | quocthai0708@gmail.com |
| 官网 | www.quocthaist.com |
| 传真 | 02436930930 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 091099 | 其他香料 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $160.6K |
| 中国 | 2 | $46.0K |
| 土耳其 | 1 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIN HYUN CO LTD | 韩国 | 4 | $160.6K | 其他加工水果 |
| WEIFANG KAIYIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $23.8K | 醋制蔬菜 |
| XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $22.2K | 甜玉米制品、其他蔬菜制品 |
| ENKO MEYVE ORMAN URUNLERI SAN.VE TIC LTD STI | 土耳其 | 1 | $20.6K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 醋制蔬菜 | WEIFANG KAIYIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $352 |
| 2024-05-20 | 醋制蔬菜 | WEIFANG KAIYIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-05-20 | 醋制蔬菜 | WEIFANG KAIYIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-05-20 | 醋制蔬菜 | WEIFANG KAIYIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-20 | 醋制蔬菜 | WEIFANG KAIYIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-05-20 | 醋制蔬菜 | WEIFANG KAIYIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-04-16 | 其他加工水果 | JIN HYUN CO LTD | 韩国 | $975 |
| 2024-04-16 | 其他加工水果 | JIN HYUN CO LTD | 韩国 | $975 |
| 2024-04-16 | 其他加工水果 | JIN HYUN CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2024-04-16 | 其他加工水果 | JIN HYUN CO LTD | 韩国 | $960 |