Thuy Nguyen Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THủY NGUYêN

6
进口笔数
17
出口笔数
$410.6K
进口金额
$22.07M
出口金额
2023-12-05
最近进口
2025-05-20
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.96M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.7K · 2 笔出口 $1.65M · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.7K · 2 笔出口 $1.65M · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200119700
企查查编码QVNE9QKRQ8
成立日期2006-08-16
联系地址Số 7/72 Lạch Tray, Phường Lạch Tray, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THỦY NGUYÊN
企业英文名称THUY NGUYEN TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7/72 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84973742280
邮箱thuynguyentradecojsc@gmail.com
传真02253746271
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220830威士忌
240220香烟
250590其他天然砂

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片
230800植物饲料原料
081060鲜榴莲
220830威士忌
230310淀粉残渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$170.1K
新加坡2$138.1K
印度尼西亚1$102.2K
菲律宾2$163

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$21.97M
越南1$52.7K
日本4$46.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GP Brands英国2$170.1K威士忌
Sparkle Path Ltd.新加坡1$119.2K香烟、其他吸食用烟草
Golden Worth Development Ltd.印度尼西亚1$102.2K香烟
Golden Worth Development Ltd.新加坡1$18.9K香烟
Yahiya G. Sinenggayan菲律宾2$163其他天然砂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Rarlon International Trade Co., Ltd.中国8$16.93M非针叶燃料木片
e1d477955838c63214cc8a2db9c345321$2.61M
Lanzhou Lugang International Trade Co., Ltd.中国1$2.35M非针叶燃料木片、芝麻籽
Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd.中国1$80.5K鲜榴莲、鱼虾粉粒
GP Brands越南1$52.7K威士忌
M's Trading Far East Co., Ltd.日本4$46.5K猫狗饲料、西米/根茎粉
Guangxi Yunjin International Trade Co., Ltd.中国1$4.5K非针叶燃料木片

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-05威士忌GP BRANDS英国$27.2K
2023-12-05香烟GOLDEN WORTH DEVELOPMENT LTD新加坡$18.9K
2023-12-05威士忌GP BRANDS英国$71.5K
2023-12-05香烟GOLDEN WORTH DEVELOPMENT LTD印度尼西亚$29.2K
2023-12-05香烟GOLDEN WORTH DEVELOPMENT LTD印度尼西亚$73.0K
2023-07-27威士忌GP BRANDS英国$71.5K
2023-05-08香烟SPARKLE PATH LTD新加坡$53.6K
2023-05-08香烟SPARKLE PATH LTD新加坡$65.6K
2023-03-10其他天然砂YAHIYA G. SINENGGAYAN菲律宾$95
2023-03-09其他天然砂YAHIYA G. SINENGGAYAN菲律宾$68

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20威士忌GP BRANDS越南$42.7K
2025-05-20威士忌GP BRANDS越南$10.0K
2024-09-30非针叶燃料木片GUANGXI YUNJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.5K
2024-08-30鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD中国$20.5K
2024-08-30鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD中国$60.0K
2024-05-17非针叶燃料木片LANZHOU LUGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.35M
2024-05-15非针叶燃料木片ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE LTD中国$2.61M
2024-03-07非针叶燃料木片HONG KONG RARLON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$289.5K
2023-12-06非针叶燃料木片HONG KONG RARLON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.65M
2023-10-10非针叶燃料木片HONG KONG RARLON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.31M

相关企业 · 同类产品

Thuy Nguyen Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →