Thuy Nguyen Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THủY NGUYêN
6
进口笔数
17
出口笔数
$410.6K
进口金额
$22.07M
出口金额
2023-12-05
最近进口
2025-05-20
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200119700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9QKRQ8 |
| 成立日期 | 2006-08-16 |
| 联系地址 | Số 7/72 Lạch Tray, Phường Lạch Tray, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THỦY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THUY NGUYEN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7/72 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84973742280 |
| 邮箱 | thuynguyentradecojsc@gmail.com |
| 传真 | 02253746271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 240220 | 香烟 |
| 250590 | 其他天然砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 220830 | 威士忌 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $170.1K |
| 新加坡 | 2 | $138.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $102.2K |
| 菲律宾 | 2 | $163 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $21.97M |
| 越南 | 1 | $52.7K |
| 日本 | 4 | $46.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GP Brands | 英国 | 2 | $170.1K | 威士忌 |
| Sparkle Path Ltd. | 新加坡 | 1 | $119.2K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Golden Worth Development Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $102.2K | 香烟 |
| Golden Worth Development Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.9K | 香烟 |
| Yahiya G. Sinenggayan | 菲律宾 | 2 | $163 | 其他天然砂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Rarlon International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $16.93M | 非针叶燃料木片 |
| e1d477955838c63214cc8a2db9c34532 | 1 | $2.61M | ||
| Lanzhou Lugang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.35M | 非针叶燃料木片、芝麻籽 |
| Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.5K | 鲜榴莲、鱼虾粉粒 |
| GP Brands | 越南 | 1 | $52.7K | 威士忌 |
| M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | 4 | $46.5K | 猫狗饲料、西米/根茎粉 |
| Guangxi Yunjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 威士忌 | GP BRANDS | 英国 | $27.2K |
| 2023-12-05 | 香烟 | GOLDEN WORTH DEVELOPMENT LTD | 新加坡 | $18.9K |
| 2023-12-05 | 威士忌 | GP BRANDS | 英国 | $71.5K |
| 2023-12-05 | 香烟 | GOLDEN WORTH DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $29.2K |
| 2023-12-05 | 香烟 | GOLDEN WORTH DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $73.0K |
| 2023-07-27 | 威士忌 | GP BRANDS | 英国 | $71.5K |
| 2023-05-08 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 新加坡 | $53.6K |
| 2023-05-08 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 新加坡 | $65.6K |
| 2023-03-10 | 其他天然砂 | YAHIYA G. SINENGGAYAN | 菲律宾 | $95 |
| 2023-03-09 | 其他天然砂 | YAHIYA G. SINENGGAYAN | 菲律宾 | $68 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 威士忌 | GP BRANDS | 越南 | $42.7K |
| 2025-05-20 | 威士忌 | GP BRANDS | 越南 | $10.0K |
| 2024-09-30 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI YUNJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-08-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-08-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-05-17 | 非针叶燃料木片 | LANZHOU LUGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.35M |
| 2024-05-15 | 非针叶燃料木片 | ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.61M |
| 2024-03-07 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG RARLON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $289.5K |
| 2023-12-06 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG RARLON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.65M |
| 2023-10-10 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG RARLON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.31M |