IL SIN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IL SIN
7
进口笔数
0
出口笔数
$39.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302577869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y5CM8K |
| 成立日期 | 2002-03-26 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IL SIN |
| 企业英文名称 | IL SIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1505, Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84838125188 |
| 邮箱 | ilshinvn@yahoo.com |
| 传真 | 0838125200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $39.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Corp. Oration | 韩国 | 4 | $22.4K | 其他锌制品、硬质PVC管 |
| Filtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.2K | 过滤净化器零件、钢铁门窗 |
| Woojin Tech | 韩国 | 1 | $6.4K | 工业热交换器、其他塑料制品 |
| Samyang Comprehensive Valve Co. | 韩国 | 1 | $1.7K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 静止变流器 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $3.8K |
| 2023-09-27 | 硬质PVC管 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2023-09-27 | 非注塑模具 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $336 |
| 2023-09-27 | 高压熔断器 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $50 |
| 2023-09-27 | 其他锻钢制品 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $220 |
| 2023-09-27 | 电测仪表 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $590 |
| 2023-09-27 | 同轴电缆 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $612 |
| 2023-09-27 | 同轴电缆 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $232 |
| 2023-09-27 | 发光二极管灯具 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $50 |
| 2023-09-27 | 1000伏以下电路保护器 | PRIME CORP ORATION | 韩国 | $9.0K |