Thanh Nguyen Phat Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

78
进口笔数
161
出口笔数
$3.13M
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-24
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $306.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.4K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $86.4K · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-07进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.0K · 2 笔出口 $99.9K · 6 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $170.4K · 10 笔2024-10进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.4K · 2 笔出口 $213.8K · 8 笔2024-12进口 $143.8K · 3 笔出口 $306.7K · 14 笔2025-01进口 $110.1K · 2 笔出口 $256.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 4 笔2025-03进口 $143.4K · 5 笔出口 $148.9K · 6 笔2025-04进口 $174.3K · 3 笔出口 $165.8K · 8 笔2025-05进口 $135.7K · 4 笔出口 $202.5K · 8 笔2025-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $127.5K · 6 笔2025-07进口 $38.3K · 1 笔出口 $190.4K · 10 笔2025-08进口 $163.1K · 4 笔出口 $159.3K · 4 笔2025-09进口 $161.7K · 4 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-10进口 $187.9K · 4 笔出口 $285.2K · 10 笔2025-11进口 $133.3K · 3 笔出口 $180.2K · 4 笔2025-12进口 $157.6K · 5 笔出口 $148.0K · 8 笔2026-01进口 $52.5K · 3 笔出口 $274.2K · 8 笔2026-02进口 $56.5K · 3 笔出口 $165.8K · 5 笔2026-03进口 $62.7K · 2 笔出口 $99.9K · 3 笔2026-04进口 $215.2K · 3 笔出口 $21.4K · 1 笔2026-05进口 $163.9K · 5 笔出口 $114.7K · 5 笔2026-06进口 $164.6K · 3 笔出口 $113.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.4K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $86.4K · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-07进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.0K · 2 笔出口 $99.9K · 6 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $170.4K · 10 笔2024-10进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.4K · 2 笔出口 $213.8K · 8 笔2024-12进口 $143.8K · 3 笔出口 $306.7K · 14 笔2025-01进口 $110.1K · 2 笔出口 $256.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 4 笔2025-03进口 $143.4K · 5 笔出口 $148.9K · 6 笔2025-04进口 $174.3K · 3 笔出口 $165.8K · 8 笔2025-05进口 $135.7K · 4 笔出口 $202.5K · 8 笔2025-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $127.5K · 6 笔2025-07进口 $38.3K · 1 笔出口 $190.4K · 10 笔2025-08进口 $163.1K · 4 笔出口 $159.3K · 4 笔2025-09进口 $161.7K · 4 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-10进口 $187.9K · 4 笔出口 $285.2K · 10 笔2025-11进口 $133.3K · 3 笔出口 $180.2K · 4 笔2025-12进口 $157.6K · 5 笔出口 $148.0K · 8 笔2026-01进口 $52.5K · 3 笔出口 $274.2K · 8 笔2026-02进口 $56.5K · 3 笔出口 $165.8K · 5 笔2026-03进口 $62.7K · 2 笔出口 $99.9K · 3 笔2026-04进口 $215.2K · 3 笔出口 $21.4K · 1 笔2026-05进口 $163.9K · 5 笔出口 $114.7K · 5 笔2026-06进口 $164.6K · 3 笔出口 $113.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310587074
企查查编码QVNJNJM215
成立日期2011-01-17
联系地址933/2/4 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH NGUYÊN PHÁT
企业英文名称THANH NGUYEN PHAT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址933/2/4 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842866791063
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
350691聚合物胶粘剂
390791其他不饱和聚酯
480640上光透明纸
151800改性油脂
391910自粘塑料卷
291720多羧酸
350699其他粘合剂≤1kg
390730环氧树脂
381090焊接用焊剂

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
390791其他不饱和聚酯
831130金属焊条
800300锡条杆
381090焊接用焊剂
350691聚合物胶粘剂
831190焊接材料
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$3.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$3.61M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing Qinghe Gaoli Insulation Material Co., Ltd.中国20$994.2K聚合物基油漆、其他不饱和聚酯
Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd.中国12$693.4K其他不饱和聚酯、改性油脂
Shandong Xingrong Industry & Trade Co., Ltd.中国10$510.3K上光透明纸、自粘纸板
Shen Zhen Cincinnati Industrial Materials Co., Ltd.中国13$496.6K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
UPTRANS International Supply Chain Co., Ltd.中国19$367.0K自粘塑料卷、聚合物基油漆
Star Han Paper Co., Ltd.中国1$38.1K无机涂布纸、未涂布卷纸
Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$10.5K矿物材料模具、可互换冲压工具
Shenzhen Fuming Packaging Co., Ltd.中国1$9.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Upland International Supply Chain Co., Ltd.中国1$6.6K自粘塑料卷

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fang De (Viet Nam) Electric Machinery Technology Co., Ltd.越南43$1.42M电动机及零件、其他塑料制品
Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd.越南36$988.0K电动机及零件、铜绕组线
Kaicheng Motor (Vietnam) Mfg. Co., Ltd.越南33$837.5K可变电阻器、电力电容器
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南27$237.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
MST:越南6$95.9K染色棉针织布、其他塑料制品
MST:2$36.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Besway Vietnam Co., Ltd.越南4$10.9K聚合物基油漆
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南3$8.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Changhong Mechanical & Electrical (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$6.6K电动机及零件、其他钢铁制品
Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd.越南2$4.1K其他塑料制品、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20其他不饱和聚酯Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd.中国$61.3K
2026-06-20其他不饱和聚酯Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd.中国$18.3K
2026-06-16其他不饱和聚酯Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd.中国$18.5K
2026-06-16改性油脂Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-02聚合物胶粘剂Shen Zhen Cincinnati Industrial Materials Co., Ltd.中国$10.8K
2026-06-02聚合物胶粘剂Shen Zhen Cincinnati Industrial Materials Co., Ltd.中国$50.4K
2026-05-27环氧树脂Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd.中国$7.5K
2026-05-27其他不饱和聚酯Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd.中国$44.8K
2026-05-27多羧酸Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd.中国$3.8K
2026-05-27其他不饱和聚酯Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd.中国$6.3K

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24锡条杆Kaicheng Motor (Vietnam) Mfg. Co., Ltd.越南$44.4K
2026-06-23金属焊条MST:越南$24.5K
2026-06-23锡条杆CONG TY TNHH SAN XUAT DIEN CO KAICHENG VIET NAM- MST—$44.4K
2026-05-29金属焊条MST:越南$7.6K
2026-05-27锡条杆Kaicheng Motor (Vietnam) Mfg. Co., Ltd.越南$25.3K
2026-05-26锡条杆Kaicheng Motor (Vietnam) Mfg. Co., Ltd.越南$25.3K
2026-05-13金属焊条Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$19.8K
2026-05-13金属焊条Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$8.5K
2026-05-12金属焊条Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$19.8K
2026-05-12金属焊条Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$8.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Nguyen Phat Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →