Thanh Nguyen Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thành Nguyên Phát
70
进口笔数
117
出口笔数
$2.80M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310587074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNJM215 |
| 成立日期 | 2011-01-17 |
| 联系地址 | 933/2/4 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH NGUYEN PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 933/2/4 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842866791063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 291720 | 多羧酸 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $2.80M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $2.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Qinghe Gaoli Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $994.2K | 聚合物基油漆、其他不饱和聚酯 |
| Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $507.9K | 改性油脂、其他不饱和聚酯 |
| Shandong Xingrong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $466.9K | 上光透明纸 |
| Shen Zhen Cincinnati Industrial Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $435.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| UPTRANS International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 16 | $328.5K | 自粘塑料卷、其他粘合剂≤1kg |
| Star Han Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 无机涂布纸、未涂布卷纸 |
| Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 矿物材料模具、包装机械 |
| Shenzhen Fuming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Upland International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 自粘塑料卷 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fang De (Viet Nam) Electric Machinery Technology Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.05M | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Kaicheng Motor (Vietnam) Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 23 | $573.4K | 可变电阻器、电力电容器 |
| Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | 18 | $489.4K | 电动机及零件、铜绕组线 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 18 | $163.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MST: | 越南 | 4 | $63.8K | 染色棉针织布、塑料衣着附件 |
| MST: | 2 | $36.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 | |
| Besway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.9K | 聚合物基油漆 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Changhong Mechanical & Electrical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 其他不饱和聚酯 | ZHEJIANG QIYANG ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-08 | 其他不饱和聚酯 | ZHEJIANG QIYANG ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-08 | 其他不饱和聚酯 | ZHEJIANG QIYANG ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-04-08 | 改性油脂 | ZHEJIANG QIYANG ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属焊条 | MST: | 越南 | $21.4K |
| 2026-03-30 | 金属焊条 | MST: | 越南 | $23.1K |
| 2026-03-28 | 锡条杆 | KAICHENG MOTOR (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2026-03-28 | 焊接用焊剂 | KAICHENG MOTOR (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-03-27 | 焊接用焊剂 | KAICHENG MOTOR (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-03-27 | 锡条杆 | KAICHENG MOTOR (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2026-02-25 | 其他不饱和聚酯 | FANG DE (VIET NAM) ELECTRIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-02-25 | 聚合物胶粘剂 | MST: | — | $16.4K |
| 2026-02-25 | 锡条杆 | KAICHENG MOTOR (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $41.4K |
| 2026-02-25 | 其他不饱和聚酯 | MST: | 越南 | $7.9K |