Thanh Nguyen Phat Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thành Nguyên Phát

70
进口笔数
117
出口笔数
$2.80M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.7K · 1 笔出口 $675 · 1 笔2023-10进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.4K · 2 笔出口 $905 · 1 笔2024-06进口 $86.4K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-07进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.0K · 2 笔出口 $58.6K · 5 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $88.3K · 6 笔2024-10进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.4K · 2 笔出口 $116.0K · 6 笔2024-12进口 $143.8K · 3 笔出口 $177.9K · 10 笔2025-01进口 $110.1K · 2 笔出口 $142.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2025-03进口 $143.4K · 5 笔出口 $82.9K · 3 笔2025-04进口 $174.3K · 3 笔出口 $106.4K · 6 笔2025-05进口 $135.7K · 4 笔出口 $117.8K · 5 笔2025-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $66.7K · 4 笔2025-07进口 $38.3K · 1 笔出口 $154.5K · 9 笔2025-08进口 $163.1K · 4 笔出口 $106.0K · 3 笔2025-09进口 $161.7K · 4 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-10进口 $187.9K · 4 笔出口 $228.2K · 9 笔2025-11进口 $133.3K · 3 笔出口 $131.7K · 3 笔2025-12进口 $157.6K · 5 笔出口 $127.5K · 7 笔2026-01进口 $52.5K · 3 笔出口 $235.5K · 7 笔2026-02进口 $56.5K · 3 笔出口 $165.8K · 5 笔2026-03进口 $62.7K · 2 笔出口 $99.9K · 3 笔2026-04进口 $215.2K · 3 笔出口 $21.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.7K · 1 笔出口 $675 · 1 笔2023-10进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.4K · 2 笔出口 $905 · 1 笔2024-06进口 $86.4K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-07进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.0K · 2 笔出口 $58.6K · 5 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $88.3K · 6 笔2024-10进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.4K · 2 笔出口 $116.0K · 6 笔2024-12进口 $143.8K · 3 笔出口 $177.9K · 10 笔2025-01进口 $110.1K · 2 笔出口 $142.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2025-03进口 $143.4K · 5 笔出口 $82.9K · 3 笔2025-04进口 $174.3K · 3 笔出口 $106.4K · 6 笔2025-05进口 $135.7K · 4 笔出口 $117.8K · 5 笔2025-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $66.7K · 4 笔2025-07进口 $38.3K · 1 笔出口 $154.5K · 9 笔2025-08进口 $163.1K · 4 笔出口 $106.0K · 3 笔2025-09进口 $161.7K · 4 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-10进口 $187.9K · 4 笔出口 $228.2K · 9 笔2025-11进口 $133.3K · 3 笔出口 $131.7K · 3 笔2025-12进口 $157.6K · 5 笔出口 $127.5K · 7 笔2026-01进口 $52.5K · 3 笔出口 $235.5K · 7 笔2026-02进口 $56.5K · 3 笔出口 $165.8K · 5 笔2026-03进口 $62.7K · 2 笔出口 $99.9K · 3 笔2026-04进口 $215.2K · 3 笔出口 $21.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310587074
企查查编码QVNJNJM215
成立日期2011-01-17
联系地址933/2/4 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH NGUYÊN PHÁT
企业英文名称THANH NGUYEN PHAT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址933/2/4 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842866791063
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
350691聚合物胶粘剂
480640上光透明纸
390791其他不饱和聚酯
151800改性油脂
391910自粘塑料卷
350699其他粘合剂≤1kg
291720多羧酸
381090焊接用焊剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
320890聚合物基油漆
390791其他不饱和聚酯
831130金属焊条
800300锡条杆
350691聚合物胶粘剂
381090焊接用焊剂
3506101kg以下胶粘剂
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$2.80M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$2.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing Qinghe Gaoli Insulation Material Co., Ltd.中国20$994.2K聚合物基油漆、其他不饱和聚酯
Zhejiang Qiyan Advanced Materials Co., Ltd.中国9$507.9K改性油脂、其他不饱和聚酯
Shandong Xingrong Industry & Trade Co., Ltd.中国9$466.9K上光透明纸
Shen Zhen Cincinnati Industrial Materials Co., Ltd.中国12$435.4K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
UPTRANS International Supply Chain Co., Ltd.中国16$328.5K自粘塑料卷、其他粘合剂≤1kg
Star Han Paper Co., Ltd.中国1$38.1K无机涂布纸、未涂布卷纸
Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$10.5K矿物材料模具、包装机械
Shenzhen Fuming Packaging Co., Ltd.中国1$9.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Upland International Supply Chain Co., Ltd.中国1$6.6K自粘塑料卷

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fang De (Viet Nam) Electric Machinery Technology Co., Ltd.越南41$1.05M电动机及零件、其他塑料制品
Kaicheng Motor (Vietnam) Mfg. Co., Ltd.越南23$573.4K可变电阻器、电力电容器
Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd.越南18$489.4K电动机及零件、铜绕组线
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南18$163.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
MST:越南4$63.8K染色棉针织布、塑料衣着附件
MST:2$36.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Besway Vietnam Co., Ltd.越南4$10.9K聚合物基油漆
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南3$8.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Changhong Mechanical & Electrical (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$4.3K电动机及零件、其他塑料制品
Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd.越南2$4.1K其他塑料制品、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接用焊剂UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$27.2K
2026-04-29焊接用焊剂UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$27.2K
2026-04-22自粘塑料卷UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.1K
2026-04-22自粘塑料卷UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.2K
2026-04-22自粘塑料卷UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.1K
2026-04-22自粘塑料卷UPTRANS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.2K
2026-04-08其他不饱和聚酯ZHEJIANG QIYANG ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$16.2K
2026-04-08其他不饱和聚酯ZHEJIANG QIYANG ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$9.9K
2026-04-08其他不饱和聚酯ZHEJIANG QIYANG ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$47.1K
2026-04-08改性油脂ZHEJIANG QIYANG ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$3.9K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属焊条MST:越南$21.4K
2026-03-30金属焊条MST:越南$23.1K
2026-03-28锡条杆KAICHENG MOTOR (VIETNAM) MFG CO LTD越南$37.4K
2026-03-28焊接用焊剂KAICHENG MOTOR (VIETNAM) MFG CO LTD越南$978
2026-03-27焊接用焊剂KAICHENG MOTOR (VIETNAM) MFG CO LTD越南$978
2026-03-27锡条杆KAICHENG MOTOR (VIETNAM) MFG CO LTD越南$37.4K
2026-02-25其他不饱和聚酯FANG DE (VIET NAM) ELECTRIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD越南$9.2K
2026-02-25聚合物胶粘剂MST:$16.4K
2026-02-25锡条杆KAICHENG MOTOR (VIETNAM) MFG CO LTD越南$41.4K
2026-02-25其他不饱和聚酯MST:越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Nguyen Phat Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →