V-Beauty International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế V-BEAUTY
11
进口笔数
0
出口笔数
$93.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314612733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT54F5XH |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | Số 7 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ V-BEAUTY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +842862991166 |
| 邮箱 | info@vienmy.vn |
| 官网 | vienmy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $83.3K |
| 泰国 | 1 | $9.6K |
| 韩国 | 1 | $800 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.7K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| Schunk Carbon Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.6K | 碳刷、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| GTG Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $800 | 其他电气设备、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他木家具 | DONGGUAN BETTER IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-02 | 其他电气设备 | DONGGUAN BETTER IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-02 | 其他电气设备 | DONGGUAN BETTER IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-02 | 其他电气设备 | DONGGUAN BETTER IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-02 | 其他木家具 | DONGGUAN BETTER IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-02 | 其他寝具 | DONGGUAN BETTER IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-02 | 木制工具部件 | DONGGUAN BETTER IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-02 | 其他木家具 | DONGGUAN BETTER IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-02 | 其他木家具 | DONGGUAN BETTER IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | DONGGUAN BETTER IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30 |