Dai Tan Kim Import & Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đại Tân Kim
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$8.32M
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301009343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXB4HQ7B |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Số 84D, ấp Bình Thành, Xã Bình Phú, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI TÂN KIM |
| 企业英文名称 | DAI TAN KIM IMPORT AND EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84D, ấp Bình Thành, Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02753839799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $4.16M |
| 美国 | 74 | $4.15M |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $570 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goobee USA, Inc. | 越南 | 73 | $4.16M | 天然蜂蜜 |
| GOOBEE USA INC. | 美国 | 74 | $4.15M | 天然蜂蜜、其他食品制剂 |
| Cai Hua Mi Honey Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他食用动物品、鲜榴莲 |
| Qingdao Union Win Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $570 | 烘焙咖啡、未加工宝石 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 天然蜂蜜 | GOOBEE USA INC. | 越南 | $73.1K |
| 2025-12-13 | 天然蜂蜜 | GOOBEE USA INC. | 越南 | $73.1K |
| 2025-12-13 | 天然蜂蜜 | GOOBEE USA INC. | 越南 | $73.1K |
| 2025-12-12 | 天然蜂蜜 | GOOBEE USA INC. | 越南 | $48.8K |
| 2025-12-12 | 天然蜂蜜 | GOOBEE USA INC. | 越南 | $48.8K |
| 2025-11-29 | 天然蜂蜜 | GOOBEE USA INC. | 越南 | $73.1K |
| 2025-11-29 | 天然蜂蜜 | GOOBEE USA INC. | 越南 | $48.8K |
| 2025-11-29 | 天然蜂蜜 | GOOBEE USA INC. | 越南 | $48.8K |
| 2025-11-24 | 天然蜂蜜 | GOOBEE USA INC. | 越南 | $73.1K |
| 2025-11-24 | 天然蜂蜜 | GOOBEE USA INC. | 越南 | $73.1K |