Dongchuang Vietnam Combined Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LIêN HợP DONGCHUANG VIệT NAM
126
进口笔数
115
出口笔数
$6.80M
进口金额
$22.45M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301157752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YW45XJ |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | Lô B2, KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LIÊN HỢP DONGCHUANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONGCHUANG VIET NAM COMBINED TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D4, Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84348009992 |
| 邮箱 | chuangdong70@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $6.70M |
| 马来西亚 | 2 | $85.2K |
| 日本 | 7 | $12.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $22.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jinlong Advanced MFG Co., Ltd. | 中国 | 77 | $3.61M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 19 | $1.45M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hongkong East Win International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $803.8K | 皮带输送机、其他功能机器 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $308.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Yuntong Robotics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $285.8K | 工业机器人、静止变流器 |
| Guangdong Haoliyou Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $196.2K | 金属加工中心、螺纹机床 |
| Shenzhen East-Win Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $105.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| East Win Advanced Mfg (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 其他塑料制品、其他9030仪器 |
| Shenzhen East-Win Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare-ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 67 | $14.92M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 23 | $4.39M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.00M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $919.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare-ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.7K | 音频设备零件、瓦楞纸箱 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gortek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.1K | 其他钢铁制品 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $17 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $63 |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $17 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $49 |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 传动部件 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $361 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $295 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $179 |
| 2026-04-29 | 传动部件 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $602 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-25 | 皮带输送机 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-25 | 皮带输送机 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.2K |
| 2026-04-25 | 皮带输送机 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.2K |
| 2026-04-25 | 皮带输送机 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-25 | 皮带输送机 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $33.6K |
| 2026-04-25 | 皮带输送机 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $33.6K |
| 2026-04-25 | 皮带输送机 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-25 | 皮带输送机 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |