Dongchuang Vietnam Combined Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LIêN HợP DONGCHUANG VIệT NAM
214
进口笔数
229
出口笔数
$19.66M
进口金额
$50.28M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301157752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YW45XJ |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | Lô B2, KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LIÊN HỢP DONGCHUANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONGCHUANG VIET NAM COMBINED TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D4, Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84348009992 |
| 邮箱 | chuangdong70@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 207 | $16.13M |
| 越南 | 6 | $3.41M |
| 马来西亚 | 2 | $85.2K |
| 日本 | 14 | $33.7K |
| 瑞典 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 2 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 228 | $49.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 95 | $8.13M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.18M | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| GUANGDONG JINLONG ADVANCED MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | 76 | $3.59M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hongkong East Win International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $803.8K | 其他铝制品、皮带输送机 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $308.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Yuntong Robotics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $285.8K | 工业机器人、静止变流器 |
| Guangdong Haoliyou Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $196.2K | 金属加工中心、螺纹机床 |
| Shenzhen East Win Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $113.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Jinlong Advanced MFG Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| East Win Advanced Mfg (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 其他塑料制品、其他9030仪器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 108 | $27.49M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LUXSHARE - ICT (VIETNAM) LIMITED | 越南 | 106 | $12.67M | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $7.84M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.62M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | 8 | $512.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gortek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.1K | 其他钢铁制品 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $52 |
| 2026-06-29 | 电热电阻器 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $346 |
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $75 |
| 2026-06-29 | 滚珠轴承 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1 |
| 2026-06-29 | LED照明装置 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $150 |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $32 |
| 2026-06-29 | 滑轮飞轮 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $25 |
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | GUANGDONG ADVANCED CHIP TESTING INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $5 |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2026-06-29 | 机械零件 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2026-06-29 | 机械零件 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | $280 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34.6K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34.6K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.0K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |