Haibao Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 非食用藻类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HAIBAO
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$253.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-04
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201970446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU48R15J |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | đường Lư Giang, thôn Phước Trung, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAIBAO |
| 企业英文名称 | HAIBAO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường Lư Giang, thôn Phước Trung, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 090705857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121229 | 非食用藻类 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $219.9K |
| 中国 | 3 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Siqi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 24 | $176.5K | 非食用藻类 |
| Qingdao Hai Rui Jie Biological Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.9K | 非食用藻类 |
| Wenzhou Biaolong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 药用植物 |
| Qingdao Hairuijie | 越南 | 1 | $9.4K | 非食用藻类 |
| Qingdao Haibor Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 非食用藻类 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 非食用藻类、天然石材铺路石 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Hangzhou Siqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 非食用藻类、食用海藻 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 非食用藻类 | QINGDAO HAI RUI JIE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-08-29 | 非食用藻类 | QINGDAO HAI RUI JIE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-08-22 | 非食用藻类 | QINGDAO HAI RUI JIE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2025-08-22 | 非食用藻类 | HANGZHOU SIQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-01 | 非食用藻类 | QINGDAO HAIRUIJIE | 越南 | $9.4K |
| 2025-07-02 | 非食用藻类 | HANGZHOU SIQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-06-25 | 非食用藻类 | HANGZHOU SIQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-06-25 | 非食用藻类 | HANGZHOU SIQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-06-24 | 非食用藻类 | HANGZHOU SIQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-06-17 | 非食用藻类 | HANGZHOU SIQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $4.1K |