Tavico Timber Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ NGUYêN LIệU TAVICO
203
进口笔数
8
出口笔数
$7.96M
进口金额
$169.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-06-19
最近出口
28
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603646367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN920SB8T |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | Số 81, Đường Điểu Xiển, Tổ 8, KP 9, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ NGUYÊN LIỆU TAVICO |
| 企业英文名称 | TAVICO TIMBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81, đường Điểu Xiển, tổ 8, khu phố 22, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +841900234519 |
| 邮箱 | nucong@tavicowood.com |
| 传真 | +842513888105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440714 | 铁杉冷杉木 |
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 63 | $3.71M |
| 美国 | 65 | $2.20M |
| 德国 | 39 | $1.34M |
| 加拿大 | 13 | $215.5K |
| 克罗地亚 | 6 | $202.6K |
| 俄罗斯 | 12 | $143.8K |
| 巴西 | 2 | $45.3K |
| 斯洛伐克 | 1 | $44.6K |
| 奥地利 | 1 | $33.7K |
| 瑞典 | 1 | $19.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $118.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $34.7K |
| 越南 | 2 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M AND O TIMBER CORP | 美国 | 43 | $1.43M | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Monniot | 法国 | 12 | $1.14M | 6毫米以上橡木、枫木厚板 |
| Von Mohl & Ohnemus GmbH | 德国 | 25 | $929.5K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| Heiter International Trade GmbH | 德国 | 23 | $851.5K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Scierie Exploitation Forestiere Huberlant Sas | 法国 | 9 | $836.7K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Monniot | 越南 | 16 | $465.8K | 6毫米以上橡木 |
| Gutcheess International, Inc. | 美国 | 8 | $350.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | 11 | $330.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 7 | $247.2K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| J & A Woodworks | 加拿大 | 7 | $116.1K | 6mm以上木材、铁杉冷杉木 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trade Wing Corporation | 日本 | 4 | $84.5K | 非木制家具件、其他木制品 |
| Viet Hardwood Floors Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $34.7K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Prairie Homes Inc. | 日本 | 1 | $33.7K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 2 | $16.4K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 6毫米以上白蜡木 | JAF Global GmbH | 克罗地亚 | $17.0K |
| 2026-07-27 | 6毫米以上白蜡木 | JAF Global GmbH | 克罗地亚 | $17.5K |
| 2026-07-06 | 6毫米以上橡木 | Monniot | 法国 | $16.2K |
| 2026-07-04 | 6毫米以上橡木 | Monniot | 法国 | $21.8K |
| 2026-06-30 | 6毫米以上白蜡木 | Von Mohl & Ohnemus GmbH | 德国 | $31.9K |
| 2026-06-22 | 6毫米以上白蜡木 | Scierie Exploitation Forestiere Huberlant Sas | 法国 | $17.7K |
| 2026-06-22 | 6毫米以上白蜡木 | Scierie Exploitation Forestiere Huberlant Sas | 法国 | $16.7K |
| 2026-06-22 | 6毫米以上白蜡木 | Scierie Exploitation Forestiere Huberlant Sas | 法国 | $17.3K |
| 2026-06-08 | 6毫米以上白蜡木 | Scierie Exploitation Forestiere Huberlant Sas | 法国 | $17.3K |
| 2026-06-08 | 6毫米以上白蜡木 | Scierie Exploitation Forestiere Huberlant Sas | 法国 | $19.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 木制家具零件 | Trade Wing Corporation | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-19 | 木制家具零件 | Trade Wing Corporation | 日本 | $720 |
| 2026-06-19 | 木制家具零件 | Trade Wing Corporation | 日本 | $930 |
| 2026-06-19 | 木制家具零件 | Trade Wing Corporation | 日本 | $2.4K |
| 2026-06-19 | 木制家具零件 | Trade Wing Corporation | 日本 | $841 |
| 2026-06-19 | 木制家具零件 | Trade Wing Corporation | 日本 | $9.7K |
| 2026-06-19 | 木制家具零件 | Trade Wing Corporation | 日本 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 木制家具零件 | Trade Wing Corporation | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-19 | 木制家具零件 | Trade Wing Corporation | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 其他非针叶木 | Viet Hardwood Floors Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | $16.2K |