Southern Renewable Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 锅炉零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Năng Lượng Tái Tạo Miền Nam
11
进口笔数
4
出口笔数
$26.6K
进口金额
$118.5K
出口金额
2024-06-12
最近进口
2026-03-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309476362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPS4M95 |
| 成立日期 | 2009-10-31 |
| 联系地址 | Phòng 604, Chung cư Nguyễn Tri Phương, số 7A, Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN RENEWABLE ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 604, Chung cư Nguyễn Tri Phương, số 7A, Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842838685663 |
| 邮箱 | huy.nangluongmina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $112.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siregrand Industrial Ltd. | 中国 | 10 | $26.3K | 锅炉零件、其他钢铁管件 |
| Sowei Technology (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siregrand Industrial Ltd. | 越南 | 3 | $112.5K | 钢制容器(>300升)、锅炉零件 |
| GURRU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $6.0K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 锅炉零件 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-03-25 | 钢铁螺钉螺栓 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 中国 | $291 |
| 2024-03-25 | 其他功能机器 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 中国 | $300 |
| 2024-03-25 | 其他塑料制品 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 中国 | $200 |
| 2024-03-19 | 不可锻铸铁件 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-19 | 锅炉零件 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-03-19 | 不可锻铸铁件 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 中国 | $148 |
| 2024-03-11 | 其他通信设备 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 中国 | $100 |
| 2024-03-11 | 其他通信设备 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-22 | 非螺纹垫圈 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 中国 | $242 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | GURRU AUSTRALIA PTY LTD | — | $5.6K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | GURRU AUSTRALIA PTY LTD | — | $376 |
| 2024-02-27 | 电视数码摄像机 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-02-27 | 非磁带视频设备 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 越南 | $412 |
| 2024-02-27 | 电视数码摄像机 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 越南 | $233 |
| 2024-02-27 | 电视数码摄像机 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 越南 | $536 |
| 2023-12-25 | 钢制容器(>300升) | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-12-25 | 钢制容器(>300升) | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 越南 | $10.3K |
| 2023-12-25 | 钢制容器(>300升) | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 越南 | $22.4K |
| 2023-11-03 | 锅炉零件 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 越南 | $37.4K |