Nguyen Cat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGUYêN CáT
47
进口笔数
118
出口笔数
$853.4K
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202091874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN8DUAY |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Ly Câu (tại nhà Ông Phạm Văn Bẩy), Xã Tân Viên, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYÊN CÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN CAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ly Câu (tại nhà Ông Phạm Văn Bẩy), Xã An Khánh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989932925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $432.7K |
| 德国 | 34 | $271.9K |
| 中国台湾 | 26 | $140.6K |
| 日本 | 3 | $5.4K |
| 新加坡 | 2 | $2.2K |
| 法国 | 1 | $656 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $1.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tute Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $565.7K | 塑料/纺织手提包、其他塑料制品 |
| Colour Print Machines Factory Ltd. | 中国 | 3 | $85.8K | 非黑印刷油墨、聚酯长丝织物 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.7K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| DONGGUAN HENGDE PRINTING CO.,LTD | 中国 | 2 | $33.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| DONGGUAN HENGDE PRINTING CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $29.0K | 非黑印刷油墨 |
| Dongxing City Xinglong Trade Ltd. Co. | 德国 | 3 | $13.9K | 非黑印刷油墨、其他车辆零件 |
| Radiant Supply Chain (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 非黑印刷油墨、未曝光卷装胶片 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $11.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| YU YUAN FU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.6K | 非黑印刷油墨 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.41M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $3.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 1 | $380 | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | COLOUR PRINT MACHINES FACTORY LTD | 法国 | $328 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | COLOUR PRINT MACHINES FACTORY LTD | 德国 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | COLOUR PRINT MACHINES FACTORY LTD | 德国 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | COLOUR PRINT MACHINES FACTORY LTD | 德国 | $15.9K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | COLOUR PRINT MACHINES FACTORY LTD | 法国 | $328 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | COLOUR PRINT MACHINES FACTORY LTD | 德国 | $15.9K |
| 2026-03-23 | 非黑印刷油墨 | COLOUR PRINT MACHINES FACTORY LTD | 德国 | $6.9K |
| 2026-03-23 | 非黑印刷油墨 | COLOUR PRINT MACHINES FACTORY LTD | 德国 | $9.9K |
| 2026-02-24 | 非黑印刷油墨 | DONGGUAN HENGDE PRINTING CO.,LTD | 中国 | $934 |
| 2026-02-24 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN HENGDE PRINTING CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | LITE ON VIETNAM CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | LITE ON VIETNAM CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | LITE ON VIETNAM CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | LITE ON VIETNAM CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | LITE ON VIETNAM CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $914 |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |