KTLS IMPORT EXPORT TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 1,121 笔 · 主营 柑橘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KTLS

1,121
进口笔数
0
出口笔数
$14.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $384.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.04M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.92M · 234 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.74M · 308 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.08M · 235 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.76M · 263 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $384.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.04M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.92M · 234 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.74M · 308 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.08M · 235 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.76M · 263 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316989076
企查查编码QVNVJ3PHSJ
成立日期2021-10-21
联系地址120 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEYTIME LOGISTICS SOLUTIONS
企业英文名称KEYTIME LOGISTICS SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址120 Nguyễn Hoàng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84938888665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
070310鲜洋葱青葱
080810鲜苹果
070190鲜马铃薯
070610胡萝卜和萝卜
070320鲜大蒜
080830鲜梨
071490淀粉根茎
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080510橙子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,121$14.92M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国188$2.93M柑橘、鲜洋葱青葱
GUANGXI YUYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国98$1.18M柑橘、淀粉根茎
Yantai Baihang International Trade Co., Ltd.中国41$1.06M鲜苹果、808100
GUANGXI PINGXIANG ZHONGNONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国164$1.03M鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
Guangxi Jin Hong Import & Export Trade Co., Ltd.中国69$466.8K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Pucheng Lvrui Trading Co., Ltd.中国23$435.0K鲜梨、鲜桃
Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd.中国64$337.0K柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)
GUANGXI HANCHUN TRADE CO.,LTD中国62$312.1K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Pingxiang Weijun Trading Co., Ltd.中国52$276.6K鲜洋葱青葱、混合蔬菜
GUANG XI PING XIANG CRRY WSISHENG IMP ORTAND TRADE CO;LTD中国48$245.3K胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯

近期贸易明细

进口(共 1,121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG ZHONGNONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$3.2K
2026-06-30鲜苹果SHANXI TONGSHUOYUN TRADING CO.,LTD中国$5.7K
2026-06-30鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG ZHONGNONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$3.1K
2026-06-30鲜洋葱青葱GUANGXI HANCHUN TRADE CO.,LTD中国$3.2K
2026-06-30鲜马铃薯GUANG XI PING XIANG CRRY WSISHENG IMP ORTAND TRADE CO;LTD中国$4.9K
2026-06-30鲜洋葱青葱Pingxiang Weijun Trading Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-30鲜马铃薯GUANGXI PINGXIANG ZHONGNONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$4.0K
2026-06-30柑橘Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$14.4K
2026-06-30鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG ZHONGNONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$3.1K
2026-06-30鲜甜瓜(西瓜除外)Guangxi Jin Hong Import & Export Trade Co., Ltd.中国$7.2K

相关企业 · 同类产品

KTLS IMPORT EXPORT TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →