KTLS IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1,121 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KTLS
1,121
进口笔数
0
出口笔数
$14.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316989076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ3PHSJ |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | 120 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEYTIME LOGISTICS SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | KEYTIME LOGISTICS SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120 Nguyễn Hoàng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84938888665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080510 | 橙子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,121 | $14.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 188 | $2.93M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| GUANGXI YUYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 98 | $1.18M | 柑橘、淀粉根茎 |
| Yantai Baihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.06M | 鲜苹果、808100 |
| GUANGXI PINGXIANG ZHONGNONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 164 | $1.03M | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Guangxi Jin Hong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 69 | $466.8K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Pucheng Lvrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $435.0K | 鲜梨、鲜桃 |
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $337.0K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| GUANGXI HANCHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | 62 | $312.1K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Pingxiang Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $276.6K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| GUANG XI PING XIANG CRRY WSISHENG IMP ORTAND TRADE CO;LTD | 中国 | 48 | $245.3K | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 1,121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGNONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 鲜苹果 | SHANXI TONGSHUOYUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-30 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGNONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HANCHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 鲜马铃薯 | GUANG XI PING XIANG CRRY WSISHENG IMP ORTAND TRADE CO;LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 鲜洋葱青葱 | Pingxiang Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 鲜马铃薯 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGNONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-30 | 柑橘 | Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-06-30 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGNONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | Guangxi Jin Hong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |