Huu Lung Construction Materials Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT LIệU XâY DựNG HữU LũNG
305
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGHK6SM |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Hoa, Xã Hồ Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG HỮU LŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoa, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84345849999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 305 | $2.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimkimsok Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 305 | $2.70M | 天然硅砂 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 天然硅砂 | KIMKIMSOK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-03-21 | 天然硅砂 | KIMKIMSOK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-03-19 | 天然硅砂 | KIMKIMSOK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-03-18 | 天然硅砂 | KIMKIMSOK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-03-16 | 天然硅砂 | KIMKIMSOK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-03-08 | 天然硅砂 | KIMKIMSOK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-03-05 | 天然硅砂 | KIMKIMSOK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-03-04 | 天然硅砂 | KIMKIMSOK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-03-03 | 天然硅砂 | KIMKIMSOK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-02-28 | 天然硅砂 | KIMKIMSOK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |