ICD Vietnam Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Icd Việt Nam
- 邮箱1
49
进口笔数
3
出口笔数
$520.1K
进口金额
$13.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105547551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP3WECG |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | Khu C, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP ICD VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 5, Thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84983797186 |
| 邮箱 | phongketoan.icd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $507.7K |
| 韩国 | 2 | $7.9K |
| 马来西亚 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Xuansheng Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $217.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Jinan Shunyin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $156.9K | 包装机械、温控处理设备 |
| Suzhou Jiajun Auto Well Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.5K | 包装机械、机械零件 |
| Jiangxi Jahoopak Co., Ltd. | 中国 | 8 | $31.8K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| Shandong Zouping Shuanghuan Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 木材锯床、木工机床 |
| Dongguan Xutian Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 包装机械、机械零件 |
| Nine Lights Corp | 韩国 | 2 | $7.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Qingdao Enlightening Plast Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| See Hau Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | SHANDONG ZOUPING SHUANGHUAN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | SHANDONG ZOUPING SHUANGHUAN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | JIANGSU XUANSHENG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 其他塑料包装制品 | JIANGSU XUANSHENG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | JIANGSU XUANSHENG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 其他塑料包装制品 | JIANGSU XUANSHENG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-02-13 | 其他塑料包装制品 | NINE LIGHTS CORP | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-13 | 其他塑料包装制品 | NINE LIGHTS CORP | 韩国 | $2.9K |
| 2026-02-03 | 包装机械 | JINAN SHUNYIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2023-06-15 | 其他升降机械 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $0 |