DC VIET NAM DEVELOPMENT & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DC VIệT NAM
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$81.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXX4EB4 |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Số 6 Ngách 51 Ngõ 139, Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DC VIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngách 51 Ngõ 139, Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84986705993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $81.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA CO LTD | 越南 | 7 | $60.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 6 | $8.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | 8 | $6.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $6.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| NEWVEN KOREA CO LTD | 韩国 | 1 | $46 | 女式合成泳装、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他硫化橡胶制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-27 | 其他硫化橡胶制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-06 | 其他硫化橡胶制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 其他硫化橡胶制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-30 | 其他硫化橡胶制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-30 | 其他硫化橡胶制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-01-30 | 其他硫化橡胶制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-01-29 | 其他硫化橡胶制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $10.5K |