MDC Tech Lingting Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MDC GROUP
10
进口笔数
3
出口笔数
$196.8K
进口金额
$15.2K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2025-07-01
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108755359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18EV7PG |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Số 29 Lưu Quang Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MDC GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 411, Tầng 4, Tòa nhà văn phòng Detech, số 8 phố Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84983452366 |
| 邮箱 | chieusangmdcgroup@gmail.com |
| 官网 | mdcgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $196.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.5K |
| 老挝 | 2 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Bright Moon Lighting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $173.9K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| DC Times Technology Inc. | 中国 | 1 | $22.8K | 光伏组件、锂离子电池 |
| Jiangsu RM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 非玻璃眼镜片、其他服装配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sompasong Syvilay Chareln Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 其他活植物、食用果树苗 |
| Sompasong Syvilay Chareln Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $6.7K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-21 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-03-21 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-21 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-13 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-13 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-01-13 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-19 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-19 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他钢铁结构体 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $690 |
| 2025-07-01 | 其他钢铁结构体 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-06-04 | 其他钢铁结构体 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $298 |
| 2025-06-04 | 其他钢铁结构体 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2025-05-02 | 其他钢铁结构体 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $251 |
| 2025-05-02 | 其他钢铁结构体 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $269 |
| 2025-05-02 | 其他钢铁结构体 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $341 |
| 2025-05-02 | 其他钢铁结构体 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $1.5K |