BAC GIANG AN VO CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN Vũ BắC GIANG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400866799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ989D83 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Vân Cốc 4, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN VŨ BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, Ngõ 81, Đường Lư Giang, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0913119329 |
| 邮箱 | anvubacgiang.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他钢铁结构体 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2025-10-31 | 焊接钢管 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-10-31 | 铜合金管 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-10-31 | 金属焊条 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-10-31 | 其他螺纹紧固件 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-10-31 | 空调机零件 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-10-31 | 焊接钢管 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-10-31 | 窗式/壁挂空调 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $921 |
| 2025-10-31 | 其他酶制剂 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-10-31 | 其他铝制品 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $15 |