SAM International Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SAM INTERNATIONAL MACHINERY
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$650.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314608663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41TUJBJ |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | 144/32A Phan Văn Hân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAM INTERNATIONAL MACHINERY |
| 企业英文名称 | SAM INTERNATIONAL MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 144/32A Phan Văn Hân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Nhập khẩu phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo Quyết định số 28/2020/QĐ-TTg ngày 24 tháng 09 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ về Ban hành danh mục phế liệu được phép nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902407596 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 840734 | 1000cc以上活塞发动机 |
| 870870 | 车轮零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 32 | $589.2K |
| 韩国 | 3 | $43.0K |
| 伊朗 | 2 | $18.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amin Masood & Co. | 巴基斯坦 | 6 | $160.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Top Links International Co. | 巴基斯坦 | 4 | $98.0K | 其他机械铲、其他钢铁废料 |
| Mr Enterprises | 巴基斯坦 | 11 | $94.2K | 电热器具零件、家用电器零件 |
| Key Equipment | 巴基斯坦 | 3 | $72.9K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Sial Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $53.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、贱金属配件 |
| H.B. Enterprise | 印度 | 3 | $43.0K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| M.K. Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $39.1K | 粘胶单丝纱线、活性染料 |
| Saleh Khail Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $29.0K | 360度挖掘机 |
| Burki Heavy Equipments | 巴基斯坦 | 1 | $15.0K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Glamz Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $13.5K | 其他机械铲、前端装载机 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 360度挖掘机 | BURKI HEAVY EQUIPMENTS | 巴基斯坦 | $7.0K |
| 2026-04-19 | 360度挖掘机 | BURKI HEAVY EQUIPMENTS | 巴基斯坦 | $8.0K |
| 2026-01-30 | 360度挖掘机 | AL SADAT TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $4.0K |
| 2026-01-30 | 360度挖掘机 | AL SADAT TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $4.0K |
| 2025-09-17 | 其他机械铲 | M K ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $19.5K |
| 2025-09-17 | 其他机械铲 | M K ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $19.5K |
| 2025-08-21 | 360度挖掘机 | H. B. ENTERPRISE | 韩国 | $7.5K |
| 2025-08-21 | 360度挖掘机 | H. B. ENTERPRISE | 韩国 | $7.5K |
| 2025-08-05 | 360度挖掘机 | Saleh Khail Enterprises | 巴基斯坦 | $17.0K |
| 2025-08-05 | 360度挖掘机 | SALEH KHAIL ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $12.0K |