Hebei Wocheng Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他纤维素醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HEBEI WOCHEN

16
进口笔数
1
出口笔数
$1.05M
进口金额
$120.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-04-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314710561
企查查编码QVNK21D4YK
成立日期2017-11-02
联系地址01 đường số 14E, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HEBEI WOCHEN
企业英文名称HEBEI WOCHEN TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址01 đường số 14E, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84842808688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚
3506101kg以下胶粘剂
390512聚乙酸乙烯酯分散体
390530聚乙烯醇
390729其他聚醚

出口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$120.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国9$640.4K玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国4$197.2K其他石制品、焊接钢丝网
SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国2$144.7K1kg以下胶粘剂、其他纤维素醚
Guangzhou Xingfa Import & Export Co., Ltd.中国1$65.0K其他纤维素醚

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$120.0K聚丙烯聚合物、其他纤维素醚

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-211kg以下胶粘剂SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$21.9K
2026-04-211kg以下胶粘剂SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$21.9K
2026-04-20其他纤维素醚SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$27.0K
2026-04-20其他纤维素醚SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$27.0K
2026-02-09聚乙烯醇SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.7K
2026-02-091kg以下胶粘剂SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$12.8K
2026-02-09其他纤维素醚SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$28.8K
2026-02-09其他聚醚SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.5K
2026-01-051kg以下胶粘剂HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$8.8K
2026-01-05其他纤维素醚HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$45.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-13其他纤维素醚GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$120.0K

相关企业 · 同类产品

Hebei Wocheng Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →