Hebei Wocheng Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HEBEI WOCHEN
16
进口笔数
1
出口笔数
$1.05M
进口金额
$120.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-04-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314710561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK21D4YK |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | 01 đường số 14E, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HEBEI WOCHEN |
| 企业英文名称 | HEBEI WOCHEN TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 đường số 14E, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84842808688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $120.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 9 | $640.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.2K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $144.7K | 1kg以下胶粘剂、其他纤维素醚 |
| Guangzhou Xingfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 其他纤维素醚 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.0K | 聚丙烯聚合物、其他纤维素醚 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-20 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-20 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-02-09 | 聚乙烯醇 | SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-09 | 1kg以下胶粘剂 | SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-09 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | SHIJIAZHUANG XUEGUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 1kg以下胶粘剂 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-05 | 其他纤维素醚 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 其他纤维素醚 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $120.0K |