Vidan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIDAN
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305113216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0ADVET |
| 成立日期 | 2007-07-26 |
| 联系地址 | Lô C5b Đường số 3, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIDAN |
| 企业英文名称 | VIDAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C5b Đường số 3, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84942831510 |
| 邮箱 | phongbadiem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.10M |
| 瑞典 | 1 | $47.8K |
| 捷克 | 1 | $23.2K |
| 加拿大 | 2 | $2.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
| 波兰 | 1 | $12 |
| 澳大利亚 | 2 | $12 |
| 中国台湾 | 2 | $10 |
| 南非 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Xinchuangxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $246.2K | 磷钾肥料、磷酸一铵肥料 |
| Tay Stone Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.5K | 其他无机酸、磷钾肥料 |
| Chongqing Chuandong Chemical (Group) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.2K | 三聚磷酸钠、其他多磷酸盐 |
| Shandong Huayuan Ha Ecological Agricultural S&T Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.9K | 动植物肥料、其他化学制剂 |
| Baicao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.0K | 零售除草剂、片状肥料≤10公斤 |
| Jiangxi Doyo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Van Iperen International B.V. | 荷兰 | 2 | $71.0K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Changsha Richfield Agri Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 零售除草剂、动植物肥料 |
| Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | 2 | $2.4K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Sue Bucheli | 澳大利亚 | 2 | $12 | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硫酸钾肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V. | 瑞典 | $23.9K |
| 2026-04-23 | 硫酸钾肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V. | 瑞典 | $23.9K |
| 2026-04-09 | 氮肥 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V. | 捷克 | $11.6K |
| 2026-04-09 | 氮肥 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V. | 捷克 | $11.6K |
| 2026-03-23 | 磷钾肥料 | SICHUAN XINCHUANGXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2026-03-18 | 其他无机酸 | CHONGQING CHUANDONG CHEMICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2025-10-16 | 其他氮肥 | ZAKLADY CHEMICZNE ZLOTNIKI SA | 波兰 | $6 |
| 2025-10-16 | 氮肥 | ZAKLADY CHEMICZNE ZLOTNIKI SA | 波兰 | $6 |
| 2025-10-15 | 动植物肥料 | SHANDONG HUAYUAN HA ECOLOGICAL AGRICULTURAL S & T CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-10-13 | 磷酸一铵肥料 | SICHUAN XINCHUANGXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.0K |