Vina HT Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他造纸机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vina Ht
4
进口笔数
0
出口笔数
$73.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313100806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2GJ4D1 |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | 55/10/35 Thành Mỹ, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINA HT |
| 企业英文名称 | VINA HT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/10/35 Thành Mỹ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84907607720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $73.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Mingguo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 激光机床、其他塑料制品 |
| Zhejiang Chinaworld Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 纸浆成型机、其他功能机器 |
| Zhejiang Kangqi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他造纸机械 | ZHEJIANG KANGQI MACHINERY CO ., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-12-23 | 造纸机械零件 | ZHEJIANG KANGQI MACHINERY CO ., LTD | 中国 | $800 |
| 2024-08-21 | 其他造纸机械 | RUIAN MINGGUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-07-06 | 其他造纸机械 | ZHEJIANG CHINA WORLD MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-02-09 | 纸容器制造机 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2023-02-09 | 纸容器制造机 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $10.8K |