PDTEX Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 化纤女式大衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PDTEX VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$221
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109005077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YBPJBN |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | VP303 Tầng 3, Tòa nhà Dreamland Bonanza, Số 23 Phố Duy Tân, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PDTEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PDTEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP303 Tầng 3, Tòa nhà Dreamland Bonanza, Số 23 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84913540011 |
| 邮箱 | cham.pdtex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600129 | 毛圈织物 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $161 |
| 印度尼西亚 | 10 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polestar | 中国 | 1 | $60 | 女式化纤夹克、16kVA-500kVA变压器 |
| PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | 10 | $60 | 女式纺织裤、男棉裤 |
| Dongguan Dalisheng Fashion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52 | 印刷标签、机织标签 |
| LINDEX SH | 中国 | 1 | $49 | 其他纺织大衣、女式化纤裙 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 女式纺织内裤 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-06-24 | 女式化纤衬衫 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-06-05 | 毛圈织物 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-06-05 | 毛圈织物 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-06-03 | 金属拉链 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-06-03 | 棉缝纫线(<85%) | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-06-03 | 龙舌兰纤维绳 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-06-03 | 金属纽扣 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-05-29 | 化纤女式大衣 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-05-21 | 化纤女式大衣 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $15 |