Minh Tho Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 电动理发剪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH THọ
15
进口笔数
0
出口笔数
$168.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109264924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G4UVMG |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | 87 ngách 624/16 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỤNG CỤ TÓC CHUYÊN NGHIỆP NOVA |
| 企业英文名称 | MINH THO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 ngách 624/16 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851020 | 电动理发剪 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $149.6K |
| 中国台湾 | 2 | $12.5K |
| 德国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Conair Ltd. | 中国 | 6 | $128.3K | 电动食品处理器、家用咖啡茶壶 |
| RELEE SCISSORS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $12.5K | 剪刀及刀片、非螺纹垫圈 |
| CHONGQING ELEPOP NETWORK TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 电动理发剪、电动剃须刀零件 |
| GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | 2 | $7.6K | 剪刀及刀片 |
| United Salon Technologies GmbH | 德国 | 1 | $6.1K | 剪刀及刀片、剃刀 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| ANDIS COMPANY | 美国 | 2 | $311 | 电动剃须刀零件、电动理发剪 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 剪刀及刀片 | GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | $100 |
| 2026-07-09 | 剪刀及刀片 | GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-09 | 剪刀及刀片 | GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | $28 |
| 2026-07-09 | 剪刀及刀片 | GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | $118 |
| 2026-07-09 | 剪刀及刀片 | GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | $30 |
| 2026-07-09 | 剪刀及刀片 | GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | $68 |
| 2026-07-09 | 剪刀及刀片 | GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | $47 |
| 2026-07-09 | 剪刀及刀片 | GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | $40 |
| 2026-07-09 | 剪刀及刀片 | GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | $940 |
| 2026-07-09 | 剪刀及刀片 | GOOD & WELL TRADING LIMITED | 中国 | $44 |