Carat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 天然石墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Carat
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$9.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103051091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R2NSPS |
| 成立日期 | 2008-12-03 |
| 联系地址 | Số 131, đường Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CARAT |
| 企业英文名称 | CARAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 131, đường Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462829829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250410 | 天然石墨 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $530 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuzhou Tongchuang New Energy Materials Co., Ltd. | 1 | $8.5K | 天然石墨 | |
| Korea Material Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $530 | 天然石墨 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 天然石墨 | KOREA MATERIAL CO LTD | 韩国 | $530 |
| 2023-08-23 | 天然石墨 | WUZHOU TONGCHUANG NEW ENERGY MATERIALS CO.LTD., | — | $8.5K |