Hai Trieu Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 无机涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hải Triều
- 邮箱2
3
进口笔数
0
出口笔数
$94.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302183783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW42CUT |
| 成立日期 | 2001-01-02 |
| 联系地址 | 30/1/9, Căn cứ 26 B Đường Số 1, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HẢI TRIỀU |
| 企业英文名称 | HAI TRIEU TRADING SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 4/18 Đường Phạm Huy Thông, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 02822612222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $74.2K |
| 印度 | 1 | $11.6K |
| 中国台湾 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pimex D & L Ltd. | 日本 | 1 | $74.2K | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Three M Paper Boards Ltd. | 印度 | 1 | $11.6K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| SINGA PAPER HK LTD | 中国香港 | 1 | $8.2K | 新闻纸57-65克、多层涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 涂布纸卷 | PIMEX D & L LTD | 日本 | $38.7K |
| 2024-08-29 | 涂布纸卷 | PIMEX D & L LTD | 日本 | $35.5K |
| 2024-07-15 | 无机涂布纸 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $2.8K |
| 2024-07-15 | 无机涂布纸 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $3.1K |
| 2024-07-15 | 无机涂布纸 | THREE M PAPER BOARDS LTD | 印度 | $5.7K |
| 2024-04-01 | 无机涂布纸 | SINGA PAPER HK LTD | 中国台湾 | $8.2K |