Hanoi Industrial Equipments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 牵引式空压机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Công Nghiệp Hà Nội
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101218718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6V41QP |
| 成立日期 | 2002-03-26 |
| 联系地址 | Số 186, đường Ngọc Lâm, tổ 3, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INDUSTRIAL EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 186, đường Ngọc Lâm, tổ 3, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842439722811 |
| 邮箱 | info@hanoijsc.com.vn |
| 官网 | www.hanoijsc.com.vn |
| 传真 | 0439722812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $1.63M |
| 中国 | 3 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Encore Asia Trading Ltd. | 英国 | 2 | $1.63M | 浮动结构 |
| Zhejiang Blurblly Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| SHY Cloud Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $144 | 其他服装配件、服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 女式化纤服装 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-21 | 女式化纤服装 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-01-22 | 浮动结构 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 英国 | $815.0K |
| 2025-01-07 | 牵引式空压机 | ZHEJIANG BLURBLY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-06-06 | 牵引式空压机 | ZHEJIANG BLURBLY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-06-05 | 浮动结构 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 英国 | $815.0K |