Kim Nguyen International Corporation

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 黄铜带材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Kim Nguyên

132
进口笔数
1
出口笔数
$12.28M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-03-02
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $927.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $256.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $352.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $250.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $161.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $214.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $135.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $328.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $186.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $183.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $147.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $445.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $414.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $431.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $475.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $413.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $294.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $322.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $353.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $360.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $346.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $286.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $458.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $641.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $927.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $256.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $352.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $250.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $161.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $214.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $135.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $328.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $186.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $183.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $147.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $445.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $414.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $431.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $475.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $413.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $294.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $322.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $353.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $360.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $346.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $286.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $458.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $641.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $927.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106371283
企查查编码QVNPW5S1KY
成立日期2013-11-22
联系地址Số 21, ngách 49 ngõ 491 La Thành, Tổ 2, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ KIM NGUYÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842438683355
邮箱minhtuan@kimnguyen.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740921黄铜带材
740911精炼铜带
740919精炼铜板
740929黄铜板片
7409310.15mm以上青铜带材
741121黄铜管
760820铝合金管
760429铝合金型材
740821黄铜丝
741011精炼铜箔

出口

HS 编码产品
740921黄铜带材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$7.01M
韩国46$5.27M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poongsan Corp.韩国36$4.42M精炼铜带、黄铜带材
Anhui Truchum High Precision Copper Strip Co., Ltd.中国17$3.14M精炼铜带、黄铜带材
Shanghai Xingxing Industry & Trade Co., Ltd.中国12$1.13M精炼铜带、精炼铜板
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国10$686.9K黄铜带材、精炼铜带
Shanghai Wuxing Copper Co., Ltd.中国4$506.4K黄铜带材、精炼铜带
Lee Ku Industrial Co., Ltd.韩国4$425.4K黄铜带材、精炼铜带
HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国香港10$418.9K精炼铜管、精炼铜阴极
Binjiang International Trading Co., Ltd.中国6$357.2K精炼铜带、精炼铜板
Dong Yang AK Korea Co., Ltd.韩国5$347.3K铝合金型材、未锻轧铝合金
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国6$166.6K铝合金板材、铝板/片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南1$5.0K合金钢扁轧材、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22精炼铜带ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD中国$3.4K
2026-04-22黄铜带材ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD中国$10.9K
2026-04-22精炼铜带ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD中国$3.4K
2026-04-22黄铜带材ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD中国$10.9K
2026-04-22精炼铜带ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD中国$12.5K
2026-04-22黄铜带材ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD中国$10.7K
2026-04-22黄铜带材ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD中国$29.1K
2026-04-22黄铜带材ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD中国$10.7K
2026-04-22黄铜带材ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD中国$10.3K
2026-04-22黄铜板片ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD中国$19.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-02黄铜带材HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Kim Nguyen International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →