Kim Nguyen International Corporation
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 黄铜带材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Kim Nguyên
- 邮箱3,042
132
进口笔数
1
出口笔数
$12.28M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-03-02
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106371283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW5S1KY |
| 成立日期 | 2013-11-22 |
| 联系地址 | Số 21, ngách 49 ngõ 491 La Thành, Tổ 2, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ KIM NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438683355 |
| 邮箱 | minhtuan@kimnguyen.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740921 | 黄铜带材 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 740929 | 黄铜板片 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740921 | 黄铜带材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $7.01M |
| 韩国 | 46 | $5.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poongsan Corp. | 韩国 | 36 | $4.42M | 精炼铜带、黄铜带材 |
| Anhui Truchum High Precision Copper Strip Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.14M | 精炼铜带、黄铜带材 |
| Shanghai Xingxing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.13M | 精炼铜带、精炼铜板 |
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $686.9K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Shanghai Wuxing Copper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $506.4K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Lee Ku Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $425.4K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国香港 | 10 | $418.9K | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
| Binjiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $357.2K | 精炼铜带、精炼铜板 |
| Dong Yang AK Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $347.3K | 铝合金型材、未锻轧铝合金 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $166.6K | 铝合金板材、铝板/片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 黄铜带材 | ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 黄铜带材 | ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 黄铜带材 | ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 黄铜带材 | ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-22 | 黄铜带材 | ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 黄铜带材 | ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-22 | 黄铜板片 | ANHUI TRUCHUM HIGH PRECISION COPPER STRIP CO LTD | 中国 | $19.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-02 | 黄铜带材 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.0K |