EZ2DO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EZ2DO
77
进口笔数
6
出口笔数
$103.3K
进口金额
$31.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-05
最近出口
22
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109287946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GFYW2D |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | Số 35B, ngõ 405 Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EZ2DO |
| 企业英文名称 | EZ2DO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35B, ngõ 405 Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84853524247 |
| 邮箱 | ez2do.com.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854320 | 信号发生器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $17.0K |
| 韩国 | 21 | $13.7K |
| 中国台湾 | 27 | $12.3K |
| 英国 | 6 | $10.8K |
| 越南 | 4 | $10.6K |
| 中国 | 46 | $10.2K |
| 美国 | 24 | $9.8K |
| 意大利 | 2 | $8.5K |
| 马来西亚 | 39 | $3.7K |
| 德国 | 10 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $21.1K |
| 韩国 | 1 | $8.0K |
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 静止变流器、其他电子IC |
| CNC-TAKANG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.8K | 机床零件、卧式非数控车床 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | LED发光二极管、光伏组件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | LED发光二极管、其他纸废料 |
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 2 | $8.5K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 13 | $7.9K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 39 | $6.6K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Yooyoun Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.4K | 阀门龙头、安全阀 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 6 | $463 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| ARROW ELECTRONICS, INC. | 美国 | 2 | $115 | 其他电子IC、非LED二极管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shinatech Inc | 韩国 | 1 | $8.0K | 示波器、电信仪器 |
| KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 电信仪器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $99 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $99 |
| 2026-04-23 | 集成电路放大器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-23 | 集成电路放大器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 匈牙利 | $65 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 匈牙利 | $65 |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $8 |
| 2026-04-19 | 纸塑固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 芬兰 | $5 |
| 2026-04-19 | 纸塑固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 芬兰 | $5 |
| 2026-04-19 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 马来西亚 | $4 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 静止变流器 | Shinatech Inc | 韩国 | $8.0K |
| 2023-12-11 | 信号发生器 | Keysight Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | $514 |
| 2023-12-11 | 信号发生器 | Keysight Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2023-07-19 | 电测仪表 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-07-13 | 电测仪表 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $8.9K |
| 2023-06-28 | 测量仪器零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-06-26 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.7K |